Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160002Nguyễn Văn Biển10/09/199716H14
2110160209Đỗ Hữu Bình18/01/199816X1C
3118160122Lê Bình12/02/199816QLCN
4110160070Phạm Văn Bình20/11/199816X1A
5107160079Nguyễn Phạm Thị Bích18/06/199816H2
6111160010Tạ Văn Bộ28/02/199816THXD
7110160210Trần Viết Cảm14/01/199816X1C
8107160080Trương Hoàng Minh Châu03/02/199816H2
9106160064Bùi Văn Chiến01/06/199716DT2
10110160071Đinh Viết Chiến12/01/199816X1A
11101160080Phạm Văn Chiến11/11/199816C1B
12110160141Trịnh Đình Chiến18/09/199816X1B
13110160142Đặng Phúc Nguyên Chương20/09/199816X1B
14107160197Lê Nữ Ngọc Chương01/03/199816SH
15110160072Trương Văn Chung05/06/199816X1A
16117160140Tơ Ngôl Chúc18/04/199716QLMT
17110160073Dương Đình Công14/02/199816X1A
18110160212Dũ Văn Công25/11/199816X1C
19110160143Huỳnh Bá Công21/08/199816X1B
20111160012Nguyễn Đức Công29/03/199716THXD
21101160126Nguyễn Thế Công11/06/199516CDT1
22105150134Trương Thanh Công16/04/199715D3
23117221101105Bhling Criu02/04/198810QLMT
24111160013Nguyễn Xuân Cương10/04/199716THXD
25101160173Nguyễn Văn Cường16/02/199816CDT2
26105160063Nguyễn Văn Cường20/12/199816D2
27117140006Trần Công Cường08/06/199614MT
28104160057Trần Quốc Cường10/05/199716N2
29111160014Võ Đình Cường17/10/199816THXD
30118160004Lê Công Danh28/09/199816KX1
31104160006Văn Công Danh05/02/199816N1
32117160089Huỳnh Bá Dân10/11/199816QLMT
33117160012Bùi Thị Diễm03/03/199816MT
34118160065Ngô Thị Diện26/02/199816KX2
35110160077Trần Hưng Diện03/05/199816X1A
36110160148Lê Tiến Dục09/02/199816X1B
37111160070Cao Thanh Dương21/02/199816X2
38117160015Lê Khánh Dương20/12/199816MT
39110160081Lê Văn Dương08/08/199816X1A
40118160010Ngô Trường Dương22/08/199716KX1