Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160151Nguyễn Tuấn Dương29/08/199816X1B
2104160012Phạm Tùng Dương29/12/199816N1
3117160090Phan Thị Dương26/01/199816QLMT
4108160010Quang Ngọc Dương25/06/199816SK
5107160010Tăng Thế Dương19/06/199816H14
6111160071Võ Dưỡng14/07/199816X2
7104160009Ngô Viết Duẩn20/05/199816N1
8111160069Đinh Văn Duẫn12/11/199816X2
9118160067Trần Thị Mỹ Dung16/05/199716KX2
10106160020Đỗ Anh Duy29/12/199816DT1
11110160221Lê Phương Duy30/04/199816X1C
12105160072Nguyễn Quốc Duy06/01/199816D2
13118160011Trần Văn Duy31/05/199816KX1
14110160082Huỳnh Thị Mỹ Duyên15/10/199816X1A
15110160150Bùi Văn Dũng17/01/199816X1B
16104160010Hoàng Anh Dũng04/07/199716N1
17118160008Huỳnh Quang Dũng29/07/199816KX1
18103150112Lê Minh Dũng22/08/199715C4B
19107160081Lê Tuấn Dũng31/10/199816H2
20107160082Nguyễn Đức Dũng08/12/199816H2
21104160063Nguyễn Văn Dũng16/10/199816N2
22118160068Phạm Quang Dũng01/05/199816KX2
23111160016Phan Văn Dũng21/02/199816THXD
24117160014Phan Việt Anh Dũng23/08/199716MT
25118160069Trần Tiến Dũng10/08/199816KX2
26103160023Đào Hữu Đại20/04/199816C4A
27111160065Đoàn Văn Đại17/08/199816X2
28110160214Đinh Ngọc Đạt24/04/199816X1C
29105160065Đoàn Ngọc Đạt10/02/199816D2
30118160064Đoàn Trí Đạt01/10/199716KX2
31111160067Huỳnh Đức Đạt15/03/199816X2
32107160004Lưu Trọng Đạt15/10/199816H14
33105150243Ngô Đức Hoàng Đạt23/07/199715TDH1
34110160145Nguyễn Hữu Đạt11/10/199816X1B
35110160215Nguyễn Hữu Đạt01/06/199716X1C
36118160124Nguyễn Hữu Đạt06/07/199816QLCN
37111160015Nguyễn Văn Đạt26/03/199816THXD
38111160068Phan Hồ Quốc Đạt07/05/199816X2
39118160005Phan Thiên Đạt09/05/199816KX1
40110160146Trần Vũ Đạt14/01/199616X1B
41110160216Võ Phạm Bảo Đạt08/11/199816X1C