Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160088Trần Văn Đa20/05/199616QLMT
2103160090Đoàn Đức Định08/06/199516C4B
3118150109Đoàn Minh Thiên Định10/02/199715QLCN
4117160013Lương Lê Nam Định30/07/199716MT
5108160008Đỗ Tấn Đô22/02/199816SK
6110160217Hồ Văn Đông02/09/199716X1C
7118160006Nguyễn Thị Hạnh Đoan02/06/199716KX1
8110160147Phan Văn Đoàn18/02/199816X1B
9105160161Dương Viết Đức20/04/199616TDH
10110160079Lê Huỳnh Đức28/03/199816X1A
11110160149Lê Huỳnh Kim Đức19/08/199816X1B
12110160218Lê Hữu Đức04/04/199816X1C
13118160066Nguyễn Công Đức11/08/199816KX2
14110160219Nguyễn Phạm Bảo Đức03/06/199816X1C
15110160080Nguyễn Quang Đức10/08/199816X1A
16118160007Phan Khắc Đức12/04/199816KX1
17118160071Nguyễn Phạm Trường Giang09/04/199816KX2
18117160091Nguyễn Thị Linh Giang22/05/199816QLMT
19109160092Nguyễn Xuân Giang03/04/199816X3A
20118160125Trần Thị Linh Giang01/05/199816QLCN
21107160084Nguyễn Thị Phi Giao01/01/199816H2
22110160152Võ Trung Hạ01/01/199816X1B
23118160129Nguyễn Thị Mỹ Hạnh13/01/199816QLCN
24118160127Hồ Thị Hằng02/06/199616QLCN
25107160203Nguyễn Thị Hằng20/10/199816SH
26111160076Nguyễn Thị Hằng29/05/199816X2
27107160085Dương Võ Hoàng Hà09/12/199716H2
28117160016Đoàn Quốc Hà04/04/199716MT
29118150116Lê Thị Hà10/03/199616QLCN
30117160093Nguyễn Thị Thu Hà23/01/199816QLMT
31101160179Nguyễn Văn Hà20/09/199816CDT2
32118160072Trần Thị Hà10/03/199816KX2
33110160083Đường Minh Hải10/09/199816X1A
34111160072Ngô Vũ Hải14/02/199816X2
35111160073Nguyễn Đình Hải03/01/199816X2
36111160019Phan Thanh Hải02/07/199816THXD
37118160013Võ Hải31/01/199816KX1
38118160126Nguyễn Thị Ngọc Hân27/01/199816QLCN
39110160223Trần Công Hậu12/02/199816X1C
40111160020Võ Công Hậu05/04/199616THXD
41117160017Đặng Thảo Hiền08/01/199716MT