Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160014Hà Thị Thúy Hiền14/01/199816KX1
2118160074Hoàng Thị Thu Hiền20/10/199816KX2
3118160015Lê Ngọc Hiền04/07/199716KX1
4118160075Lê Thị Diệu Hiền20/11/199816KX2
5117150032Lương Thị Hiến01/01/199715MT
6117160019Cao Thị Minh Hiếu06/09/199816MT
7110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
8110160225Hoàng Thanh Hiếu08/12/199816X1C
9117160095Lưu Văn Hiếu05/04/199816QLMT
10101160216Nguyễn Minh Hiếu26/03/199816C1B
11117160020Nguyễn Văn Hiếu23/01/199816MT
12117160021Phạm Ngọc Hiếu07/07/199816MT
13111160022Phan Gia Minh Hiếu23/05/199816THXD
14118160076Trần Đình Hiếu15/07/199816KX2
15110160084Đinh Tấn Hiệp22/05/199816X1A
16111160021La Đức Hiệp30/07/199816THXD
17106160074Lê Tấn Hiệp14/01/199816DT2
18117160018Lê Thị Hiệp10/08/199816MT
19110160154Lê Trường Hiệp30/12/199716X1B
20110160224Nguyễn Nghĩa Hiệp07/07/199816X1C
21105160075Trương Đình Hiệp19/02/199816D2
22118160130Võ Thị Hiệp26/08/199816QLCN
23110160086Hồ Đình Hiệu20/06/199816X1A
24107160024Trương Thúy Hồng06/03/199816H14
25117160096Huỳnh Thị Hoa20/01/199716QLMT
26117160022Hà Phước Hoà22/03/199816MT
27110160156Trần Thanh Hoài24/08/199816X1B
28101160090Trần Văn Hoài20/11/199816C1B
29104160017Đinh Tiến Hoàng17/08/199816N1
30110160226Huỳnh Việt Hoàng20/10/199816X1C
31117160023Lê Huy Hoàng17/03/199716MT
32110160087Ngô Viết Nhật Hoàng14/10/199816X1A
33117160097Nguyễn Đình Hoàng08/04/199816QLMT
34103160100Nguyễn Đức Hoàng13/03/199816C4B
35110160157Nguyễn Đức Minh Hoàng28/07/199716X1B
36104120052Nguyễn Ngọc Hoàng20/01/199412N1
37111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
38108160017Tạ Việt Hoàng02/11/199816SK
39110160227Trần Đức Hoàng20/01/199716X1C
40104150096Võ Tiến Hoàng16/05/199715N2
41111160023Đặng Khánh Hòa07/06/199816THXD