Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160017Nguyễn Tất Hòa29/10/199716KX1
2111160083Nguyễn Thái Hòa12/07/199816X2
3107160022Nguyễn Văn Khánh Hòa01/08/199816H14
4117160027Bùi Việt Hưng05/09/199816MT
5110160160Lê Hưng09/10/199816X1B
6111160084Lê Quang Hưng01/01/199816X2
7110160230Lê Văn Nguyên Hưng13/06/199816X1C
8110160091Mai Duy Hưng12/04/199816X1A
9117160028Nguyễn Ngọc Hưng08/11/199716MT
10118160078Nguyễn Quốc Hưng19/01/199716KX2
11104160071Trần Đình Hưng29/11/199716N2
12118160019Lê Thị Thuỳ Hương06/04/199816KX1
13118160079Nguyễn Thị Hương04/12/199816KX2
14117160029Nguyễn Thị Thiên Hương08/09/199816MT
15117160030Trần Thị Thu Hương08/10/199716MT
16107160212Phan Thị Hường01/01/199816SH
17117160025Trần Thị Linh Huệ01/03/199816MT
18117160031Đặng Ngọc Huy21/01/199816MT
19110160161Đặng Văn Huy17/09/199816X1B
20102160048Lê Hoàng Huy10/09/199816T1
21118160020Lê Văn Huy02/05/199816KX1
22104160022Lê Viết Huy10/11/199816N1
23107160213Ngô Gia Huy18/06/199816SH
24111160085Nguyễn Đình Huy01/01/199816X2
25111160086Nguyễn Đức Huy18/12/199816X2
26110160092Nguyễn Quang Huy05/07/199816X1A
27117160099Nguyễn Quốc Huy17/07/199816QLMT
28111160028Nguyễn Thành Huy09/02/199616THXD
29107160214Nguyễn Thiên Huy21/05/199716SH
30110160162Nguyễn Trọng Quang Huy20/08/199816X1B
31110160232Nguyễn Văn Huy12/08/199816X1C
32118160080Phạm Đình Huy15/02/199816KX2
33110160093Phan Lê Ngọc Huy16/07/199816X1A
34105160171Phan Nguyễn Đăng Huy27/06/199816TDH
35111160087Trần Hoài Nhật Huy10/11/199816X2
36118160132Trần Quốc Huy21/06/199816QLCN
37110160163Trịnh Minh Huy10/10/199816X1B
38111160029Trương Công Văn Huy22/11/199816THXD
39105160079Võ Quốc Huy15/03/199816D2
40118160021Dương Thanh Huyền01/11/199816KX1
41117160100Nguyễn Thị Diệu Huyền22/06/199816QLMT