Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160033Nguyễn Thị Diệu Huyền08/02/199816MT
2107160095Nguyễn Thị Thanh Huyền19/03/199816H2
3118160081Nguyễn Thị Thanh Huyền06/07/199816KX2
4107160096Phan Thị Thanh Huyền28/08/199716H2
5117160101Thái Thị Khánh Huyền23/03/199816QLMT
6110160233Ngô Văn Huỳnh02/03/199816X1C
7110160088Đào Hữu Hùng16/02/199816X1A
8103160102Đào Văn Hùng12/09/199816C4B
9117160026Hồ Văn Hùng26/06/199816MT
10118160077Hoàng Việt Hùng21/09/199816KX2
11110160158Lê Văn Hùng11/03/199816X1B
12111160026Lê Văn Hùng23/09/199816THXD
13117160098Ngô Duy Hùng10/03/199716QLMT
14118160131Nguyễn Hữu Hùng04/11/199816QLCN
15101160137Nguyễn Quốc Hùng10/10/199816CDT1
16110160228Nguyễn Văn Hùng04/08/199816X1C
17118160018Phan Tiến Hùng10/03/199816KX1
18110160229Trần Đăng Hùng18/02/199816X1C
19110160090Trần Quốc Hùng20/06/199816X1A
20111160027Trương Việt Hùng14/04/199816THXD
21105160023Võ Mạnh Hùng07/01/199716D1
22109150090Nguyễn Văn Kết07/03/199715X3B
23110160094Nguyễn Thế Kha07/08/199816X1A
24111160088Trần Văn Khai22/04/199816X2
25118160022Lâm Quang Khang01/04/199816KX1
26111160030Nguyễn Lê Phúc Khang28/10/199816THXD
27110160234Hoàng Quốc Khanh21/02/199816X1C
28117160034Lê Gia Khanh19/03/199816MT
29110160164Hồ Văn Khải17/01/199816X1B
30111160089Ngô Xuân Khải19/05/199816X2
31101160139Đinh Văn Khánh24/11/199816CDT1
32110160095Hồ Duy Khánh20/01/199816X1A
33110160165Lê Đào Triệu Khánh20/11/199816X1B
34101160217Lê Quốc Khánh29/09/199816C1A
35111160090Nguyễn Quốc Khánh02/09/199816X2
36118160023Trần Văn Khánh21/04/199816KX1
37110150209Nguyễn Đình Minh Khôi14/10/199715X1C
38110160096Đỗ Nguyên Khoa12/07/199816X1A
39110160166Hoàng Đình Đăng Khoa12/04/199816X1B
40106160083Lâm Đăng Khoa02/10/199816DT2
41110160236Nguyễn Đăng Khoa18/02/199816X1C