Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160102Seng Aloun Khomphisit09/02/199716QLMT
2103150051Nguyễn Văn Khuê28/06/199515C4A
3102150174Nguyễn Công Kiên17/08/199615T3
4111160031Nguyễn Trung Kiên22/05/199816THXD
5105160080Nguyễn Văn Kiên12/09/199816D2
6118160083Phạm Phước Kiên06/06/199816KX2
7111160032Phạm Trung Kiên10/09/199816THXD
8110160097Đoàn Nguyễn Tuấn Kiệt19/07/199816X1A
9110160167Nguyễn Hoàng Kiệt17/06/199816X1B
10118160024Nguyễn Tuấn Kiệt11/10/199816KX1
11117160035Trần Xuân Tuấn Kiệt10/09/199816MT
12110160237Võ Văn Kiệt26/05/199816X1C
13110160098Lê Trung Kim16/07/199816X1A
14104140156Trần Hoàng Kim23/11/199514NL
15105160081Trần Văn Kỳ13/11/199816D2
16107160031Phan Ngọc Lai26/11/199816H14
17111160091Phan Văn Lai07/04/199816X2
18107160216Dương Thị Ngọc Lan05/08/199816SH
19118160025Lê Thị Phong Lan24/04/199716KX1
20110160168Đặng Huỳnh Lâm11/11/199716X1B
21117160038Nguyễn Đình Lâm15/04/199816MT
22118160084Nguyễn Thành Lâm21/03/199816KX2
23110160238Trần Phước Lâm21/06/199716X1C
24111160092Trần Quang Lân21/04/199616X2
25117160039Võ Hoàng Lân04/10/199816MT
26118160085Nguyễn Thị Thanh Lê01/08/199816KX2
27110160099Nguyễn Văn Lên08/08/199816X1A
28118160026Huỳnh Văn Liêm14/10/199816KX1
29107160033Bùi Thị Bích Liên12/04/199816H14
30117160040Đoàn Thị Ngọc Liên07/02/199816MT
31118160134Lê Thị Hồng Liên20/07/199816QLCN
32118160086Ngô Thị Bích Liên05/05/199716KX2
33118160027Đặng Khánh Linh16/02/199816KX1
34107160035Lê Thị Mỹ Linh06/06/199816H14
35118160087Mai Hoàng Linh10/05/199716KX2
36110160239Ngô Ngọc Linh29/11/199816X1C
37110160100Nguyễn Nhật Linh30/12/199816X1A
38117160105Nguyễn Thị Thùy Linh08/09/199816QLMT
39105160083Nguyễn Văn Linh13/07/199816D2
40117160041Ninh Quang Linh15/08/199816MT
41117160042Phạm Quang Linh27/08/199616MT