Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160106Phạm Thị Mỹ Linh07/01/199816QLMT
2117160107Trần Triệu Linh19/06/199816QLMT
3107160101Vũ Thị Mỹ Linh24/08/199816H2
4110160170Đoàn Thống Lĩnh20/02/199816X1B
5107160037Đoàn Nhật Long24/10/199316H14
6105150037Hoàng Văn Long02/02/199715D1
7118160028Nguyễn Hoàng Long27/07/199816KX1
8111160094Phạm Xuân Long06/12/199816X2
9110160240Lê Hoành Bảo Lộc01/03/199816X1C
10107160103Lê Thị Lộc10/11/199816H2
11110160101Mai Xuân Lộc19/02/199816X1A
12110160171Nguyễn Ngọc Lộc16/11/199816X1B
13117160109Trương Quang Lộc06/02/199616QLMT
14103160165Phan Ngọc Lợi29/03/199816KTTT
15118160135Trịnh Thị Lợi24/08/199816QLCN
16107160105Lưu Thị Hậu Lương01/10/199816H2
17101160102Huỳnh Văn Lưu28/01/199816C1B
18110160102Phan Đăng Lưu07/02/199816X1A
19111160033Bùi Thanh Luân11/03/199816THXD
20105160085Đinh Công Luân15/10/199816D2
21118160136Hồ Đình Luân22/12/199716QLCN
22118160137Trần Phước Luân10/06/199816QLCN
23110160241Dương Minh Luận10/08/199816X1C
24104160029Nguyễn Đình Luyện30/10/199816N1
25118160088Huỳnh Tiến Lực20/07/199816KX2
26111160034Phạm Ngọc Lực19/03/199716THXD
27117160110Vũ Văn Lực12/02/199816QLMT
28118160138Nguyễn Thị Ly09/07/199816QLCN
29118160029Phan Huỳnh Ly28/10/199816KX1
30118160139Trần Thị Khánh Ly11/02/199816QLCN
31107160219Trần Thị Lý26/03/199816SH
32105160086Đặng Nguyên Đức Mạnh10/01/199816D2
33107160106Đinh Thị Như Mai20/09/199816H2
34118160089Trần Thị Mai04/11/199816KX2
35118150136Huỳnh Thị Mẫn25/02/199615QLCN
36110160172Nguyễn Ngọc Mẫn30/03/199816X1B
37117160043Dương Bình Minh03/01/199816MT
38118160030Đào Ngọc Minh21/07/199616KX1
39107160107Đặng Thị Minh26/12/199716H2
40110160242Nguyễn Công Minh14/11/199816X1C
41118160140Nguyễn Đức Minh06/01/199816QLCN