Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160090Nguyễn Hữu Quang Minh11/11/199816KX2
2118160031Phan Nhật Minh13/09/199816KX1
3118160091Võ Ngọc Minh05/11/199816KX2
4118160141Nguyễn Văn Mừng09/09/199816QLCN
5118160032Đặng Thị Trà My02/01/199816KX1
6118160142Đoàn Thị Năm20/08/199816QLCN
7101160033Dư Văn Nam07/03/199816C1A
8111160096Đinh Phương Nam24/10/199816X2
9110150140Hoàng Đức Nam11/08/199715X1B
10109160109Hoàng Nhật Nam21/09/199816X3A
11111160097Huỳnh Hoàng Nam22/08/199816X2
12105160186Nguyễn Quốc Nam15/07/199816TDH
13110160103Phạm Công Nam02/02/199716X1A
14118160092Phạm Đình Nam24/07/199716KX2
15117160045Phạm Hữu Nam13/01/199816MT
16104140159Trần Văn Nam23/03/199614NL
17117160046Trần Văn Nam16/03/199816MT
18118160033Lê Thị Bích Nga03/11/199816KX1
19118160093Trần Thị Thanh Nga28/03/199816KX2
20118160143Trương Thị Thuỳ Nga23/01/199816QLCN
21117160111Lê Đỗ Tuyết Ngân02/01/199816QLMT
22106150189Phạm Thị Kim Ngân12/03/199715DT3
23118160034Võ Thị Thu Ngân19/10/199816KX1
24105160189Lê Văn Nghĩa26/06/199816TDH
25118160094Nguyễn Trần Trung Nghĩa06/02/199816KX2
26111160098Nguyễn Trung Nghĩa26/03/199816X2
27110160243Phạm Văn Nghĩa01/01/199816X1C
28106150119Trần Hữu Nghĩa14/01/199315DT2
29105160191Trần Phước Nghĩa27/11/199816TDH
30117160112Trương Công Nhật Nghĩa02/09/199816QLMT
31111160099Kiều Đình Ngọc21/09/199816X2
32117160047Nguyễn Thị Hồng Ngọc09/02/199816MT
33118160035Đinh Văn Nguyên17/01/199816KX1
34110160174Lê Trọng Khôi Nguyên01/01/199816X1B
35110160244Nguyễn Đình Nguyên10/02/199816X1C
36118160144Nguyễn Phương Thảo Nguyên06/07/199716QLCN
37110160105Nguyễn Trần Anh Nguyên15/04/199816X1A
38110160175Trương Hữu Nguyên05/09/199816X1B
39117160048Trương Phước Nguyên24/05/199816MT
40118160095Võ Phương Nguyên12/08/199716KX2
41111160035Phan Lưu Nguyễn27/05/199816THXD