Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160049Hoàng Thị Ánh Nguyệt10/01/199816MT
2117160050Trần Thị Nhạn10/09/199816MT
3107160113Trương Thị Thanh Nhàn13/11/199816H2
4107160114Võ Thị Thanh Nhàn26/03/199816H2
5103160171Lê Thành Nhân04/01/199816KTTT
6110160245Trần Diện Nhân14/08/199816X1C
7111160036Trần Văn Hiếu Nhân14/06/199816THXD
8107160221Trịnh Thị Xuân Nhân12/04/199816SH
9102140084Võ Hoài Nhân28/02/199514T2
10118160036Phan Thị Xuân Nhẩn12/01/199816KX1
11110160106Bùi Trần Kiên Nhẫn30/07/199816X1A
12110120111Nguyễn Tấn Duy Nhất06/01/199412X1A
13111160037Nguyễn Khánh Nhật06/11/199816THXD
14101160149Phan Minh Nhật06/04/199816CDT1
15117160113Trương Minh Nhật05/01/199816QLMT
16110160176Lê Thị Hải Nhi10/09/199816X1B
17117160051Nguyễn Thị Nhi20/08/199816MT
18118160096Nguyễn Thị Nhi20/06/199816KX2
19117160114Nguyễn Thị Ngọc Nhi08/03/199816QLMT
20118160037Nguyễn Thị Phương Nhi19/11/199816KX1
21107160222Phạm Thị Tường Nhi11/06/199816SH
22117160115Phan Thị Yến Nhi15/01/199816QLMT
23111160100Nguyễn Văn Nhiều30/07/199716X2
24107160118Hoàng Hạnh Nhiên01/01/199816H2
25111160101Phạm Văn Nhớ20/08/199816X2
26117160116Nguyễn Thị Quỳnh Như02/10/199716QLMT
27110160246Phan Đình Như27/08/199816X1C
28118160145Lê Thị Thùy Nhung16/06/199816QLCN
29118160097Phạm Thị Hồng Nhung25/05/199816KX2
30107160225Nguyễn Thị Mỹ Ni12/10/199816SH
31118160146Nguyễn Thị Tuyết Nữ22/03/199716QLCN
32117160052Hồ Dịu Ny10/10/199816MT
33118160038Hà Thị Kiều Oanh29/03/199816KX1
34117160053Huỳnh Thị Oanh16/08/199816MT
35118160147Phạm Lê Thục Oanh04/11/199816QLCN
36107160120Lê Đăng Pháp23/01/199816H2
37101160038Nguyễn Văn Pháp21/10/199816C1A
38106160092Đỗ Thành Phát11/03/199816DT2
39118160098Lê Thị Hồng Phấn20/05/199816KX2
40110160107Nguyễn Văn Phiên02/09/199816X1A
41107160050Nguyễn Pha Phin20/08/199816H14