Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160054Bùi Thị Mỹ Phong03/03/199816MT
2109160183Lê Bá Tuấn Phong05/03/199816X3B
3110160177Nguyễn Tấn Phong19/08/199816X1B
4106160093Phạm Thanh Phong13/02/199816DT2
5110160247Phạm Xuân Phong23/03/199816X1C
6110160108Trần Đăng Phong06/10/199816X1A
7117160057Lê Thị Phụng16/05/199816MT
8117160058Phạm Huỳnh Thiên Phụng22/09/199816MT
9110160110Nguyễn Duy Phương17/11/199816X1A
10118160148Nguyễn Đức Phương15/04/199816QLCN
11111160105Phạm Thanh Phương03/11/199816X2
12118160149Trần Hoàng Minh Phương20/01/199816QLCN
13117160059Võ Thị Nguyên Phương01/09/199816MT
14111160038Hà Duy Phước16/11/199816THXD
15117160117Hồ Hoàng Hữu Phước28/08/199816QLMT
16110160249Nguyễn Thành Phước25/04/199816X1C
17118160150Nguyễn Thị Phượng15/01/199816QLCN
18118160039Trần Thị Kim Phượng10/04/199816KX1
19110160179Nguyễn Ngọc Phùng23/02/199816X1B
20105160090Huỳnh Vĩnh Phú03/08/199816D2
21111160103Lê Nguyên Phú01/06/199816X2
22110150144Nguyễn Văn Phú01/01/199715X1B
23107160052Phạm Hưng Phú01/01/199816H14
24117160056Ngô Thị Hoàng Phúc28/10/199816MT
25110160248Nguyễn Ngô Xuân Phúc18/05/199516X1C
26104140165Võ Bá Phúc20/11/199614NL
27110160109Võ Tấn Phúc04/05/199816X1A
28110160111Bùi Minh Quang15/04/199816X1A
29102160060Dương Quỳnh Quang16/02/199616T1
30110160181Đặng Hữu Quang20/01/199816X1B
31110160251Hồ Thiệu Quang28/08/199816X1C
32118160099Lê Văn Quang04/10/199816KX2
33117160061Mai Đăng Quang25/06/199816MT
34105140209Nguyễn Bá Quang01/08/199614D3
35102150192Nguyễn Thành Quang18/04/199715T3
36108160036Trần Huỳnh Văn Quang16/06/199816SK
37101160042Đào Ngọc Quân20/01/199816C1A
38110160180Huỳnh Tiến Quân24/05/199816X1B
39111160039Phạm Phú Anh Quân12/06/199816THXD
40110160250Võ Doãn Quân19/11/199716X1C
41117160062Bùi Thiên Quí27/05/199716MT