Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160044Võ Khắc Thắng15/07/199816THXD
2110160191Hoàng Thật05/10/199816X1B
3117160124Huỳnh Thịnh29/03/199716QLMT
4105160099Nguyễn Công Thịnh08/04/199816D2
5111160048Nguyễn Hoàng Thịnh18/01/199816THXD
6111160110Nguyễn Hoàng Thịnh14/06/199816X2
7110160123Phan Văn Thịnh27/10/199816X1A
8110160193Tăng Hoàn Thịnh29/04/199816X1B
9107160230Đoàn Nguyễn Anh Thi02/11/199816SH
10111160047Phạm Công Thi23/05/199816THXD
11110160261Nguyễn Hoàng Thiên12/08/199716X1C
12117160070Đặng Phước Hoàng Thiện10/08/199816MT
13117160071Lê Thừa Thiện08/11/199816MT
14110160122Nguyễn Ngọc Thiện17/10/199816X1A
15110160192Nguyễn Vũ Thiện19/05/199816X1B
16110160263Huỳnh Xuân Thọ24/10/199816X1C
17111160049Trần Văn Thọ21/12/199816THXD
18103140119Nguyễn Văn Thông25/09/199614THACO
19110160264Võ Tiến Thông29/09/199816X1C
20110160124Đoàn Ngọc Thoại28/04/199716X1A
21118160048Đặng Phước Thời18/05/199816KX1
22107160232Nguyễn Thị Anh Thư01/04/199816SH
23107160233Hoàng Thị Hoài Thương03/09/199816SH
24118160108Nguyễn Kiều Thương26/10/199816KX2
25106150211Nguyễn Ngọc Thương26/11/199615DT3
26118160161Nguyễn Thị Thương05/09/199816QLCN
27118160162Nguyễn Thương Thương24/07/199816QLCN
28118160163Trần Thị Thương16/01/199816QLCN
29117160125Nguyễn Thị Thu30/04/199816QLMT
30118160160Nguyễn Thị Thu20/10/199816QLCN
31118160107Nguyễn Thị Hoài Thu20/11/199816KX2
32110160195Lê Kim Thuận16/05/199816X1B
33107160135Lê Thị Thuận20/08/199816H2
34118160050Nguyễn Thị Thuyền08/11/199816KX1
35117160072Phan Thị Thuý14/05/199816MT
36118160165La Công Thùy11/05/199816QLCN
37110160125Nguyễn Thiên Thủ23/02/199816X1A
38107160067Đào Thị Thủy01/03/199716H14
39111160112Nguyễn Văn Thiên Thủy10/06/199816X2
40118160166Trương Thị Thủy12/11/199816QLCN
41118160164Ngô Thị Diệu Thúy15/02/199816QLCN