Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160073Nguyễn Thị Thanh Thúy30/06/199816MT
2107160066Lê Việt Thự05/06/199816H14
3118110061Triệu Xuân Tiên15/05/199311KX1
4111130106Dương Quang Tiến21/07/199513THXD2
5104160044Hoàng Nhật Tiến10/10/199816N1
6111160113Lê Tiến06/04/199716X2
7111160050Lê Nguyên Tiến20/12/199816THXD
8117160075Mai Đăng Tiến03/07/199816MT
9111160051Nguyễn Quang Tiến29/07/199716THXD
10108160047Nguyễn Thanh Tiến11/06/199816SK
11111160114Nguyễn Trọng Tiến24/07/199816X2
12110160265Nguyễn Văn Tiến27/08/199816X1C
13118160109Nguyễn Văn Tiến23/11/199516KX2
14118160051Phạm Phúc Tiến12/04/199716KX1
15110160126Phan Xuân Tiến27/08/199816X1A
16111160053Trần Huy Tiến02/03/199816THXD
17118160168Trần Thị Tình10/10/199816QLCN
18108160048Lê Quốc Tỉnh20/04/199816SK
19117160127Trần Ngọc Tín26/08/199816QLMT
20111160054Dương Minh Toàn27/07/199816THXD
21107160237Liên Thanh Toàn03/02/199816SH
22117160128Nguyễn Quốc Toàn01/08/199816QLMT
23111160055Nguyễn Song Toàn11/01/199816THXD
24110160266Phạm Minh Toàn25/01/199516X1C
25104160045Phan Thanh Toàn14/01/199716N1
26110160127Phan Thanh Toàn06/09/199816X1A
27118160110Trần Vĩnh Toàn25/01/199816KX2
28110160196Trần Đăng Toán14/05/199816X1B
29118160052Đào Thị Thùy Trang10/01/199816KX2
30118160111Lê Thị Thuỳ Trang01/02/199816KX2
31118160053Mai Phan Thảo Trang30/09/199816KX1
32117160076Trần Thị Thùy Trang05/01/199816MT
33118160169Lê Thị Trà04/05/199716QLCN
34118160170Nguyễn Thị Thuỳ Trâm15/04/199816QLCN
35110160128Nguyễn Văn Trị05/12/199816X1A
36117160077Nguyễn Viết Hoàng Trị01/12/199816MT
37105160103Trương Công Tri20/11/199816D2
38110160198Nguyễn Văn Triều15/04/199816X1B
39118160112Nguyễn Thị Tú Trinh06/02/199716KX2
40117160130Trần Thanh Trinh28/10/199816QLMT
41111160115Nguyễn Anh Trí08/10/199816X2