Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160197Nguyễn Hữu Trí12/11/199816X1B
2110160267Trần Văn Trí22/12/199816X1C
3110160129Lê Khắc Trọng10/02/199816X1A
4110160268Nguyễn Lương Trợ20/02/199816X1C
5118160171Lê Chí Trung24/03/199816QLCN
6110160199Nguyễn Chương Trung26/02/199816X1B
7118160054Nguyễn Đình Trung21/11/199716KX1
8110160269Nguyễn Thanh Trung24/03/199816X1C
9110160130Nguyễn Thành Trung30/12/199816X1A
10111160056Nguyễn Thành Trung10/05/199816THXD
11117160132Nguyễn Thành Trung10/02/199716QLMT
12110160200Võ Tôn Đình Trung03/04/199816X1B
13118160114Trương Thị Tư01/01/199816KX2
14110160132Tăng Vĩnh Tường16/01/199816X1A
15110160131Châu Hoàng Tuấn17/05/199816X1A
16118160115Dương Anh Tuấn29/06/199816KX2
17117160133Nguyễn Anh Tuấn07/01/199816QLMT
18118160057Nguyễn Anh Tuấn25/06/199616KX1
19110160201Nguyễn Công Tuấn10/07/199816X1B
20103160193Nguyễn Lê Quốc Tuấn11/11/199716KTTT
21111160119Nguyễn Văn Anh Tuấn02/08/199716X2
22110160271Phạm Văn Tuấn27/08/199816X1C
23105160108Trần Đình Tuấn06/09/199816D2
24117160134Trần Văn Tuế06/11/199716QLMT
25118160116Nguyễn Thị Thanh Tuyền28/09/199716KX2
26117160080Phạm Thị Thanh Tuyền01/03/199816MT
27117221101169Nguyễn Tuyên03/02/199210QLMT
28117160135Nguyễn Thị Phụng Tuyên04/01/199816QLMT
29110160202Huỳnh Quý Tuyển30/11/199816X1B
30101160163Lê Thanh Tùng19/12/199816CDT1
31117120166Nguyễn Văn Duy Tùng22/10/199412QLMT
32118160113Dương Quang Tú29/10/199816KX2
33117140068Hoàng Danh Tú02/06/199614MT
34117160078Nguyễn Đức Phương Tú03/05/199716MT
35111160057Nguyễn Hoàng Tú25/12/199816THXD
36101160063Nguyễn Ích Thanh Tú05/09/199816C1A
37110160270Nguyễn Quang Tú16/08/199816X1C
38105160209Nguyễn Thanh Tú12/08/199816TDH
39118160172Nguyễn Thị Cẩm Tú09/05/199816QLCN
40111160117Nguyễn Văn Tú06/10/199816X2
41117160079Phan Đình Anh Tú09/12/199816MT