Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160055Phan Lâm Tú12/04/199816KX1
2111160120Hoàng Quốc Uy30/03/199616X2
3105160213Phạm Quốc Uy01/02/199816TDH
4107160145Trần Thế Uy20/01/199716H2
5107160241Nguyễn Thị Hoài Uyên05/07/199816SH
6117150148Trần Quốc Kỳ Văn19/07/199615QLMT
7117160082Ngô Thị Vàng01/04/199816MT
8117160081Ngô Thụy Vân26/02/199816MT
9117160136Trương Thị Hoàng Vân27/10/199816QLMT
10117160137Trần Thị Vẫn20/08/199816QLMT
11118160173Võ Đăng Vịnh29/09/199716QLCN
12107160244Nguyễn Thị Thảo Vi01/12/199816SH
13101160072Lê Công Việt07/12/199816C1A
14110160272Lê Văn Việt01/01/199816X1C
15106160110Ngô Hữu Hoàng Việt30/10/199816DT2
16111160121Trần Tiến Việt27/10/199716X2
17111160058Hoàng Trọng Vinh02/02/199716THXD
18106120150Nguyễn Lộc Thanh Vinh15/05/199412DT3
19111160122Nguyễn Phúc Vinh14/12/199816X2
20110160133Tô Lương Vinh08/01/199816X1A
21111160059Hồ Văn Vương01/01/199816THXD
22118160059Huỳnh Văn Vương26/10/199816KX1
23117160138Liên Văn Vương13/04/199816QLMT
24118160118Nguyễn Phước Vương09/06/199816KX2
25118160175Trần Tuấn Vương01/01/199816QLCN
26107160075Trần Văn Vương15/08/199816H14
27107160246Nguyễn Thị Vui10/09/199816SH
28118160117Phạm Văn Vui20/08/199816KX2
29101160077Cao Lâm Vũ13/09/199816C1A
30118160058Đỗ Thanh Vũ24/12/199816KX1
31103160195Lê Anh Vũ28/04/199816KTTT
32118160174Nguyễn Vũ05/09/199816QLCN
33110160203Nguyễn Văn Vũ11/11/199716X1B
34110160273Nguyễn Văn Vũ29/08/199816X1C
35117160083Tô Hoàng Vũ21/10/199516MT
36110160134Tôn Công Vũ30/01/199616X1A
37117140072Trần Ngọc Vũ17/09/199614MT
38117140073Văn Quang Vũ07/09/199614MT
39117160139Trần Nhật Vy28/07/199816QLMT
40110160204Đỗ Quang Vỹ01/01/199816X1B
41110160274Phan Thanh Xinh17/07/199816X1C
42117160084Lê Thị Hoài Xoa23/09/199816MT
43107160076Lê Thị Yến20/01/199716H14
44103160200Đào Trọng Ý06/06/199816KTTT
45118160176Trần Ngọc Ý07/12/199716QLCN