Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180005Nguyễn Tuấn Anh18/08/200018D1
2105180067Võ Đặng Thế Bảo16/05/200018D2
3105180129Nguyễn Thanh Bình07/01/200018D3
4105180068Ngô Quang Chương05/05/199918D2
5105180137Mai Tiến Dũng05/09/200018D3
6105180133Nguyễn Trọng Đạt16/01/200018D3
7105180134Thân Thành Đạt23/09/200018D3
8105180074Đỗ Hoàng Đức02/02/200018D2
9105180138NguyễN TrọNg Hà06/10/200018D3
10105180139Lộc Phi Hậu22/04/200018D3
11105180019Phạm Đức Hậu12/02/200018D1
12104170086Lê Quang Hiển04/10/199917N2
13105180141Nguyễn Thanh Trung Hiếu22/07/200018D3
14105180021Nguyễn Văn Hiếu10/11/199918D1
15105180140Nguyễn Công Hiệp05/09/200018D3
16105180023Nguyễn Tất Hoàng15/06/200018D1
17105180083Bùi Văn Hưng30/03/200018D2
18105180145Nguyễn Thành Hưng23/04/200018D3
19105180025Phạm Trần Nhật Hưng11/12/200018D1
20105180146Hà Quang Huy29/08/200018D3
21105180147Lê Văn Huy25/04/200018D3
22105180027Nguyễn Chánh Huy21/05/200018D1
23118170168Trầm Thị Liên15/03/199917QLCN
24118170169La Thị Mỹ Linh04/11/199917QLCN
25105180035Nguyễn Như Long14/07/200018D1
26105180033Nguyễn Hữu Lộc19/09/200018D1
27105180036Phạm Nguyễn Văn Chí Lý17/08/200018D1
28105180037Nguyễn Công Minh14/11/199818D1
29118170179Bùi Thị Thanh Ngân20/09/199917QLCN
30105180039Trần Hoài Nhân12/01/200018D1
31105180103Bùi Lê Cẩm Phương26/07/200018D2
32105180047Ngô Ngọc Tài27/01/199918D1
33105180050Võ Tất Thành18/10/200018D1
34105180111Võ Văn Thịnh28/05/200018D2
35105180118Nguyễn Văn Tuấn20/11/200018D2
36105180061Lê Bảo Việt28/07/200018D1
37105180062Trương Đình Việt10/03/200018D1