Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180126Lê Trung Anh30/11/200018DT3
2107180305Nguyễn Thị Thủy Cúc14/03/200018SH
3107180308Nguyễn Thị Bích Diệu21/05/200018SH
4105180281Đinh Duy Dự11/10/200018TDH1
5106180009Lê Hải Đăng18/02/200018DT1
6107180313Phan Thị Thu Hà05/11/200018SH
7105180148Trần Xuân Huy16/04/200018D3
8105180149Nguyễn Đình Kha20/04/200018D3
9105180150Nguyễn Văn Khiêm15/12/200018D3
10105180151Nguyễn Ngọc Lâm25/09/200018D3
11105180152Trần Văn Lập27/04/200018D3
12111180027Đặng Thành Long03/11/200018THXD
13105180155Nguyễn Hoàng Long23/03/200018D3
14105180156Nguyễn Xuân Long20/06/200018D3
15105180153Cù Tài Lộc08/02/200018D3
16105180154Trần Công Lợi09/04/199918D3
17105180157Lê Đức Minh26/12/200018D3
18105180158Trần Nam19/09/200018D3
19105180159Đỗ Thành Nhân03/06/200018D3
20105180160Nguyễn Đức Nhật05/05/200018D3
21105180163Trần Hữu Phục19/12/199918D3
22107180333Võ Văn Phước17/07/200018SH
23105180165Ngô Minh Quang28/10/200018D3
24106180170Nguyễn Thanh Sơn10/07/200018DT3
25107180341Trịnh Tú Sương21/01/200018SH
26105180167Trần Văn Sỹ18/07/200018D3
27111180082Nguyễn Phúc Thành Tài03/02/200018X2
28109180049Ngô Văn Thành19/03/199918VLXD
29105180168Trần Quang Thái05/08/200018D3
30105180169Trần Đức Thắng19/05/199918D3
31107180343Trần Thị Thu17/02/200018SH
32106180176Lê Văn Thuấn08/04/200018DT3
33107180348Trần Thị Trang06/03/199918SH
34105180178Nguyễn Thành Tú04/07/200018D3
35105180180Trần Đình Tý12/05/199818D3
36105180181Dương Tấn Việt21/11/200018D3
37105180182Trần Quốc Việt21/03/200018D3