Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180064Nguyễn Bá An15/01/200018D2
2110170174Huỳnh Hoàng Bình16/02/199917X1C
3101180088Vũ Minh Công09/07/200018C1B
4105180014Trần Văn Duẫn10/11/200018D1
5105180070Đặng Hoàng Đạt26/11/200018D2
6105180075Phan Văn Đức08/02/200018D2
7103170178Trần Đình Sơn Giang25/06/199917KTTT
8107170223Trương Châu Giang15/05/199917SH
9110160222Đỗ Minh Hải18/08/199816X1C
10103180020Nguyễn Công Hậu15/03/200018C4A
11101180230Nguyễn Hữu Hậu20/04/200018CDT2
12101180028Võ Nguyên Hoàng30/09/200018C1A
13101180102Lê Văn Hòa06/11/200018C1B
14107170022Lê Phước Huy01/01/199917H2
15101180032Nguyễn Kim Huy10/02/200018C1A
16111170026Nguyễn Đức Tùng Lâm30/10/199917THXD
17105170461Silavy Mailo22/01/199817D2
18101180250Đặng Quốc Minh18/10/200018CDT2
19101180048Phan Văn Nhân30/09/200018C1A
20105180041Đoàn Bíc Phi21/02/200018D1
21105180042Dương Văn Phú02/10/200018D1
22101180059Phan Văn Tài13/01/200018C1A
23105180048Bùi Đoàn Cao Thăng11/04/200018D1
24101180136Phạm Hữu Thanh16/10/200018C1B
25103180050Nguyễn Nhật Thành05/09/200018C4A
26107170267Đặng Thì01/10/199617SH
27101180140Nguyễn Đức Thuận12/06/200018C1B
28103180120Ninh Quý Tình01/10/200018C4B
29101180213Nguyễn Thành Tuy25/01/200018CDT1