Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180274Văn Bá Bình22/02/200018TDH1
2105180340Huỳnh Văn Chương06/02/200018TDH2
3118180088Nguyễn Quang Cương19/03/200018QLCN
4105180349Nguyễn Đức Duy12/03/200018TDH2
5105180343Lê Thạc Đạt13/04/200018TDH2
6105180346Nguyễn Hải Đức24/02/200018TDH2
7106180081Nguyễn Xuân Hiếu16/04/200018DT2
8105180287Võ Văn Hiếu09/02/200018TDH1
9105180354Nguyễn Viết Hoàng02/01/200018TDH2
10117180069Bùi Quốc Hưng13/08/200018QLMT
11117180073Trần Đỗ Quốc Khánh02/09/200018QLMT
12105180363Đào Trần Trọng Khôi19/10/200018TDH2
13107180019Lê Thị Lệ25/01/200018H2A
14105180300Nguyễn Hồng Lĩnh28/03/200018TDH1
15102180083Nguyễn Lê Anh Minh02/12/200018T2
16105180305Hồ Trung Nguyên07/06/200018TDH1
17111180049Nguyễn Ngọc Ánh Sáng20/04/200018THXD
18102180040Sitthideth Souksavanh13/10/199818T1
19109180171Trần Thanh Tài18/11/200018X3B
20117180099Lê Thị Nguyên Thảo12/11/200018QLMT
21104180041Trương Đình Phước Thiện05/07/200018N1
22107180112Nguyễn Thị Thu24/02/200018H2B
23107180239Phan Thị Thu Trà20/12/200018KTHH1
24105180393Nguyễn Ngọc Anh Tuấn11/03/200018TDH2
25105180394Đỗ Văn Tùng03/04/200018TDH2
26104180049Phạm Văn Minh Tú20/01/200018N1
27105180332Đinh Trần Vĩ18/10/200018TDH1