Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180004Lương Đức Anh12/09/200018C1A
2106180069Hoàng Quốc Chung02/08/200018DT2
3106180137Đặng Anh Dũng16/01/200018DT3
4107180256Trần Ngọc Đức24/12/200018KTHH2
5105180018Đào Đông Hải02/02/200018D1
6101180099Phạm Vũ Hậu13/07/200018C1B
7106180020Nguyễn Quang Hiệu19/07/200018DT1
8101180026Bùi Khắc Hoàng03/06/200018C1A
9101180030Võ Thiện Hùng16/12/200018C1A
10117120120Lưu Hoàng Khánh08/08/199412QLMT
11103180029Trương Quốc Khánh02/09/200018C4A
12105180092Nguyễn Quang Linh10/08/200018D2
13106180154Trần Công Luýt02/01/199618DT3
14101180043Hà Hữu Mạnh17/03/200018C1A
15110150057Hồ Hoàng Nam27/10/199715X1A
16106180035Trần Đức Nam19/08/200018DT1
17106180098Hoàng Bá Nghĩa09/03/200018DT2
18106180160Võ Bá Nguyên17/04/200018DT3
19101180123Lê Trung Nhật01/10/199918C1B
20103180107Trần Nhật Pháp24/03/200018C4B
21106180163Lương Thế Anh Phong21/04/200018DT3
22106180167Nguyễn Bảo Quân30/04/200018DT3
23110140138Nguyễn Tâm01/07/199414X1B
24101180060Phan Hòa Thạch08/10/200018C1A
25103180115Đoàn Đình Thanh13/01/200018C4B
26106180049Tôn Thất Thắng23/10/200018DT1
27101180266Nguyễn Công Quốc Thịnh15/10/200018CDT2
28101180138Nguyễn Tuấn Thiện21/05/200018C1B
29107180247Nguyễn Xuân Việt14/04/200018KTHH1
30107180125Võ Thị Tường Vy05/08/200018H2B