Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180001Nguyễn Đức Anh31/12/200018N1
2103180200Phạm Trần Tiến Dũng22/08/200018KTTT
3104180007Trần Anh Đài15/11/200018N1
4110180085Trương Công Hậu19/02/200018X1B
5117180068Huỳnh Mai Hoa13/10/200018QLMT
6105180291Lê Văn Hưng17/09/200018TDH1
7110180028Trịnh Thanh Hưởng13/07/200018X1A
8105180294Nguyễn Xuân Huy19/12/200018TDH1
9104180066Phạm Quốc Huy17/07/200018N2
10105180295Lê Trọng Kha25/01/200018TDH1
11117180072Phạm Đình Khánh29/03/200018QLMT
12105180299Trần Đình Lâm16/07/200018TDH1
13104180073Lê Quang Lương24/07/200018N2
14104180023Hoàng Đình Luật10/06/200018N1
15110180036Võ Văn Mãi26/10/200018X1A
16104180076Lê Ngọc Nhân14/06/200018N2
17104180027Nguyễn Quang Nhật16/08/200018N1
18110180048Võ Minh Phước14/09/200018X1A
19104180079Lê Mỹ Phùng07/08/200018N2
20104180080Dương Nhật Quang19/08/200018N2
21105180312Nguyễn Công Quản05/03/200018TDH1
22104180034Trương Dân Quốc18/08/200018N1
23104180085Đoàn Minh Sơn03/03/200018N2
24111180083Nguyễn Phước Tài17/01/200018X2
25104180086Lê Quang Việt Thắng10/12/200018N2
26104180087Ung Nho Hoàng Thắng08/07/200018N2
27104180090Trần Phát Thịnh07/06/200018N2
28107180289Lê Thị Thơm07/05/200018KTHH2
29104180046Nguyễn Văn Trọng09/06/200018N1
30104180096Lê Văn Trực04/03/200018N2
31104180050Nguyễn Hùng Vương10/02/200018N1
32117180108Nguyễn Hoàng Vũ01/10/199918QLMT