Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180277Phạm Bá Cường20/09/200018TDH1
2107180003Bùi Thị Danh05/02/200018H2A
3105180278Võ Ngọc Danh15/08/200018TDH1
4104170083Nguyễn Lê Xuân Duyên01/12/199917N2
5105180284Nguyễn Thành Dũng07/01/200018TDH1
6105180279Nguyễn Tấn Đạt10/04/200018TDH1
7105180280Hứa Phú Định03/09/200018TDH1
8106180135Lê Chí Đức07/12/200018DT3
9105180282Nguyễn Trung Đức03/10/200018TDH1
10105180286Nguyễn Hoàng Hải29/10/200018TDH1
11117180067Đinh Thị Hoa22/10/200018QLMT
12102180011Đặng Hữu Hoàng03/12/200018T1
13105180289Mai Phước Hoàng08/02/200018TDH1
14102180013Nguyễn Thanh Hoàng14/01/200018T1
15105180290Vũ Công Hoàng23/10/200018TDH1
16106180085Hồ Quang Huy05/11/200018DT2
17105180293Nguyễn Mậu Huy20/08/200018TDH1
18105180292Phan Trọng Hữu01/03/200018TDH1
19105180296Trần Quốc Khánh01/09/200018TDH1
20105180297Lê Văn Khoa02/12/200018TDH1
21103170081Phạm Chí Lâm08/08/199917C4B
22102180024Trần Ngọc Long30/10/200018T1
23105180302Lê Văn Lưu22/02/199918TDH1
24107180224Nguyễn Trần Hồng Ngọc20/10/200018KTHH1
25103170141Huỳnh Công Châu Nguyên20/07/199917C4C
26105180307Bùi Đức Nhân03/01/200018TDH1
27105180308Trần Chí Nhân24/09/200018TDH1
28105180309Phạm Văn Nhật28/03/200018TDH1
29106180039Nguyễn Mạnh Phát27/01/200018DT1
30101170314Hồ Văn Phong02/06/199917CDT3
31105180310Huỳnh Văn Phú15/09/200018TDH1
32105180313Nguyễn Ngọc Quang26/04/200018TDH1
33105180311Nguyễn Mạnh Quân21/08/199918TDH1
34107180036Lê Hữu Bảo Quốc01/02/200018H2A
35101170319Trần Văn Quý06/11/199917CDT3
36105180314Phan Bá Rôn05/09/200018TDH1
37105180315Nguyễn Viết San02/10/200018TDH1
38101170322Lê Hùng Sơn01/03/199917CDT3
39105180316Nguyễn Xuân Tài03/08/200018TDH1
40106180048Phan Huỳnh Minh Tây29/06/199918DT1
41104180042Nguyễn Hữu Thoại25/04/199918N1
42102180100Lương Hầu Thuận16/07/200018T2
43108160048Lê Quốc Tỉnh20/04/199816SK
44101170072Nguyễn Kế Trọng09/02/199917C1A