Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180337Nguyễn Huỳnh Gia Bảo07/09/200018TDH2
2105180338Lê Đình Thiên Bình25/09/200018TDH2
3105180339Võ Thanh Bình07/07/200018TDH2
4105180341Nguyễn Cường08/07/200018TDH2
5105180342Nguyễn Tấn Dân18/03/200018TDH2
6105180352Trần Duy Hiệu07/01/200018TDH2
7105180353Lê Minh Hoàng15/09/200018TDH2
8105180356Nguyễn Thanh Hưng08/02/200018TDH2
9105180357Huỳnh Minh Huy02/02/200018TDH2
10105180359Phan Quang Huy15/05/200018TDH2
11105180361Hoàng Trọng Khiêm21/02/200018TDH2
12105180362Nguyễn Phúc Đăng Khoa27/02/200018TDH2
13105180365Ngô Trường Long15/02/200018TDH2
14105180366Trần Ngọc Long22/03/200018TDH2
15105180368Lê Hoàng Minh28/08/200018TDH2
16105180371Trần Hữu Nhật Nguyên12/11/200018TDH2
17105180373Trần Ngọc Nhân24/01/200018TDH2
18105180374Huỳnh Đăng Phát04/05/200018TDH2
19105180375Nguyễn Đức Phúc15/08/200018TDH2
20105180377Mai Văn Quang30/10/200018TDH2
21105180376Trương Hoàng Quân17/05/200018TDH2
22105180380Bạch Thái Sang22/09/200018TDH2
23105180382Võ Như Thanh19/03/200018TDH2
24105180318Trần Chí Thành28/12/199918TDH1
25105180383Từ Hữu Thành07/10/200018TDH2
26105180317Lê Đức Thắng17/07/200018TDH1
27105180320Lê Minh Thịnh26/02/200018TDH1
28105180319Lê Văn Thìn11/09/200018TDH1
29105180385Phạm Đoàn Thôi05/06/200018TDH2
30105180321Võ Huy Thông21/12/200018TDH1
31105180322Trần Văn Tiến21/06/200018TDH1
32105180323Phan Văn Tỉnh13/09/199818TDH1
33105180387Trương Công Tĩnh17/08/200018TDH2
34105180325Đinh Lê Quang Triều10/10/200018TDH1
35105180390Lâm Xuân Triệu10/03/200018TDH2
36105180324Nguyễn Gia Trí06/06/200018TDH1
37105180392Hoàng Thanh Tuấn15/08/200018TDH2
38105180328Nguyễn Minh Tuấn19/11/200018TDH1
39105180329Trần Văn Tuấn10/10/200018TDH1
40105180396Võ Đình Tuyển01/08/199918TDH2
41105180330Nguyễn Trần Tùng15/01/200018TDH1
42105180333Nguyễn Đôn Việt08/02/200018TDH1
43105180334Ngô Đình Vinh18/04/200018TDH1
44105180399Đặng Nguyên Vũ06/07/200018TDH2