Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180302Lê Công Bách16/06/200018SH
2105180273Phan Ben01/10/199918TDH1
3104180003Nguyễn Minh Bình14/02/200018N1
4118180001Thái Văn Bút15/01/200018KX
5107180200Phan Chí Công08/09/200018KTHH1
6107180064Phạm Hùng Cường20/05/199818H2B
7117180060Trịnh Hoàng Danh21/10/199918QLMT
8105180344Phạm Huỳnh Văn Đạt03/12/200018TDH2
9104180061Phạm Minh Hạnh29/05/200018N2
10104180064Nguyễn Tất Minh Hưng07/08/200018N2
11104180017Võ Vĩnh Khánh20/07/200018N1
12106180148Phan Trung Kiên23/10/200018DT3
13104180068Hồ Ngọc Lâm27/08/200018N2
14104180024Lê Thành Lũy22/12/200018N1
15105180369Trần Công Minh11/06/200018TDH2
16109180092Cao Hải Nam25/01/200018X3A
17104180026Đặng Thành Nghĩa22/03/200018N1
18102180031Ngô Thị Ngọc10/08/199918T1
19118180114Lê Phong04/04/200018QLCN
20110180117Nguyễn Chí Quân10/09/200018X1B
21105180379Trần Văn Rôn26/05/200018TDH2
22109180104Thiều Quang Sáng06/02/200018X3A
23106180173Lê Thạc Thành29/06/200018DT3
24107180111Nguyễn Hữu Thìn28/03/200018H2B
25107180113Võ Đặng Anh Thư01/06/200018H2B
26104180043Biện Hữu Tình10/11/200018N1
27106180117Trần Cao Minh Trí28/11/200018DT2
28106180118Huỳnh Quốc Trung02/09/200018DT2
29106180121Nguyễn Anh Tuấn12/06/200018DT2
30109180185Nguyễn Văn Triệu Tuấn06/01/200018X3B
31105180395Phan Thanh Tùng20/03/199918TDH2
32106180120Nguyễn Thành Tú01/04/200018DT2