Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180066Hoàng Đình Thiếu Bảo06/03/200018D2
2105180017Trương Quang Dương19/06/200018D1
3105180076Nguyễn Trung Dũng07/07/199918D2
4105180073Nguyễn Đề03/02/200018D2
5105180077Nguyễn Thị Hà25/06/200018D2
6105180081Phan Minh Hiếu01/08/199818D2
7105180024Lê Duy Hưng12/02/200018D1
8105180028Trương Thanh Huy10/08/200018D1
9101180177Phan Quốc Kha17/02/200018CDT1
10105180089Nguyễn Quốc Khánh18/04/200018D2
11101180181Nguyễn Minh Khoa02/12/200018CDT1
12105180091Trần Phúc Lân20/05/200018D2
13105180032Nguyễn Duy Linh15/08/200018D1
14105180034Hoàng Đăng Huỳnh Long10/02/200018D1
15105180094Lê Hoàng Long30/07/200018D2
16105180095Nguyễn Trọng Long04/11/200018D2
17105180093Phạm Trần Tiến Lộc23/12/200018D2
18105180097Đinh Ngọc Nam12/09/200018D2
19105180098Nguyễn Phú An Nguyên20/09/200018D2
20105180099Lê Tấn Nhật01/05/200018D2
21105180100Dương Tấn Phát08/03/200018D2
22105180101Lê Văn Phi08/10/200018D2
23104170042Trần Bảo Phong16/08/199117N1
24105180102Lê Nguyễn Xuân Phúc05/07/200018D2
25105180104Văn Đức Minh Quân07/08/200018D2
26105180105Nguyễn Văn Quy30/08/200018D2
27105180106Đoàn Văn Sỹ29/02/200018D2
28105180107Nguyễn Văn Tấn09/09/200018D2
29105180049Hoàng Văn Thanh15/06/200018D1
30105180109Hoàng Văn Thành16/11/200018D2
31105180108Thái Văn Thắng09/04/200018D2
32105180112Lê Xuân Thuận21/02/200018D2
33105180113Nguyễn Trần Thức26/07/200018D2
34105180114Huỳnh Quang Tiến01/12/199918D2
35106160105Mai Nguyễn Nhật Trường05/12/199816DT2
36105180057Lê Nhật Trung03/04/200018D1