Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180001Nguyễn Hoàng Thanh An12/08/200018DT1
2106180063Lê Nhật Anh28/01/200018DT2
3106180002Lê Tuấn Anh29/07/200018DT1
4106180066Đặng Ngọc Quốc Bảo09/02/200018DT2
5106180015Huỳnh Dương08/02/200018DT1
6106180075Trần Thị Ngọc Dung01/06/200018DT2
7106180071Đỗ Thành Đạt17/01/200018DT2
8105180071Nguyễn Tiến Đạt22/12/200018D2
9106180012Lê Huỳnh Đức24/09/200018DT1
10106180074Lê Trần Minh Đức17/10/200018DT2
11106180078Lê Văn Hải10/10/200018DT2
12106180082Đàm Xuân Hòa04/09/200018DT2
13106180084Phan Gia Hưng06/07/200018DT2
14106170169Trần Đình Hưng24/05/199917DT3
15105170168Lê Nhật Huy05/12/199917D3
16106180086Nguyễn Nhật Huy30/05/200018DT2
17106180088Đỗ Thị Khuê27/11/199918DT2
18106180089Lê Hải Đăng Lâm08/06/200018DT2
19106180090Võ Hoài Liên15/01/200018DT2
20106180092Lê Phước Hoàng Long24/08/200018DT2
21106180095Đặng Tiểu Minh27/01/200018DT2
22106180034Võ Nhật Minh20/10/200018DT1
23106180099Trần Minh Nguyên10/01/200018DT2
24101180053Nguyễn Sỹ Quang13/06/200018C1A
25106180044Nguyễn Lê Hoàng Quân19/07/200018DT1
26108160042Nguyễn Hữu Thành15/11/199816SK
27101170272Nguyễn Văn Thọ16/12/199817CDT2
28104130121Hoàng Hữu Thuận20/02/199513NL
29118160167Nguyễn Trung Tín05/02/199816QLCN
30105180116Ngô Đức Trọng07/02/200018D2
31118170212Dương Huỳnh Trung24/08/199917QLCN
32105180122Lý Quang Vinh20/06/200018D2
33105180183Nguyễn Đức Vinh09/07/200018D3