Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1108130002Phạm Phú Ân05/09/199513SK
2102180002Huỳnh Chính13/01/200018T1
3106140073Nguyễn Mạnh Cường04/04/199614DT2
4102180003Trần Quốc Cường11/05/200018T1
5102180006Thái Duy Dũng25/08/200018T1
6104170008Mai Quốc Định01/06/199917N1
7102180004Chế Văn Minh Đức24/08/200018T1
8102180005Lê Vĩnh Nhân Đức10/08/200018T1
9102180008Trần Văn Hiền18/07/200018T1
10102180012Lê Kim Hoàng23/02/200018T1
11102180009Phạm Như Hòa12/03/200018T1
12109140069Phạm Duy Hóa25/10/199514X3A
13102180016Lương Mậu Việt Hưng31/01/200018T1
14102180019Lê Thị Thanh Huyền20/08/200018T1
15102180014Đinh Trọng Hùng18/05/200018T1
16110140113Phan Hữu29/04/199614X1B
17102180022Lê Văn Anh Lâm28/08/200018T1
18118180022Lưu Thị Khánh Linh02/05/200018KX
19103180033Lương Thanh Long19/11/200018C4A
20102170169Lê Thanh Luận27/03/199917T3
21102180027Mai Hữu Mân16/09/199918T1
22103170083Lê Anh Mẫn31/01/199617C4B
23110170042Phan Phụng Đức Minh24/02/199917X1A
24102180034Phan Cao Minh Nhật29/04/200018T1
25102180035Trần Long Nhật18/07/200018T1
26106180042Nguyễn Hưng Phước20/09/200018DT1
27106180168Trần Hửu Quân31/07/200018DT3
28106180171Phạm Duy Tân07/07/200018DT3
29106180177Huỳnh Văn Trà30/04/200018DT3
30106180059Nguyễn Đình Tùng16/08/200018DT1
31104180099Huỳnh Đức Vỹ08/09/200018N2