Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140051Nguyễn Văn Sỹ Ben16/12/199614X3A
2106180131Trần Thị Mỹ Châu04/04/200018DT3
3104180004Nguyễn Thị Chi12/10/200018N1
4106180008Trần Chí Cường05/06/200018DT1
5104180056Trần Đức Cường19/01/200018N2
6117180064Võ Xuân Dương10/04/200018QLMT
7101180164Nguyễn Tấn Duẩn31/01/200018CDT1
8106180073Dụng Văn Duẫn05/05/200018DT2
9103180080Trương Minh Duy22/02/200018C4B
10104180059Trịnh Hồng Đức30/04/200018N2
11103180078Trương Việt Đức01/10/200018C4B
12107180006Đặng Thị Giảng24/12/200018H2A
13107180013Nguyễn Thị Như Hoài12/10/200018H2A
14110160156Trần Thanh Hoài24/08/199816X1B
15117180012Cao Ngọc Hoàng10/10/200018MT
16117180074Chung Vĩnh Khiêm29/10/200018QLMT
17106180151Bùi Khắc Thiên Long26/11/200018DT3
18106180157Phạm Văn Minh18/05/200018DT3
19106180158Nguyễn Trung Nam21/12/200018DT3
20107180223Trần Văn Nghĩa07/11/199918KTHH1
21104180028Ngô Phi Phú06/09/200018N1
22107180279Lê Quang Phúc12/05/200018KTHH2
23104180036Nguyễn Xuân Quyết04/04/200018N1
24107180286Đỗ Hữu Thạnh22/06/200018KTHH2
25106180172Phạm Đức Thắng18/05/200018DT3
26106180052Trương Văn Thông18/04/200018DT1
27110140211Nguyễn Hữu Thường13/08/199614X1C
28107180054Nguyễn Thị Quỳnh Trang12/01/200018H2A
29106180056Trần Quốc Trung18/04/200018DT1
30117180105Nguyễn Công Tuấn19/08/199818QLMT
31107140052Trần Văn Tuấn16/02/199514H1,4
32106180124Cáp Ngọc Vũ18/08/200018DT2
33104180098Phạm Hoàng Vũ18/11/200018N2