Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111180001Nguyễn Hữu Trung Anh02/01/200018THXD
2102180057Lê Chí Công16/10/200018T2
3102180007Lê Duy Dương27/02/200018T1
4110180014Nguyễn Trường Duy05/09/200018X1A
5109180008Nguyễn Thanh Đồng20/06/200018VLXD
6107180314Phan Thị Thúy Hằng27/07/200018SH
7107180316Tài Thị Ngọc Hiền08/12/199918SH
8102180010Hồ Văn Hoài01/12/200018T1
9107180319Nguyễn Thị Bảo Hương24/10/200018SH
10107180321Nguyễn Thái Huy28/07/200018SH
11102180018Phạm Nguyễn Quốc Huy28/05/200018T1
12110180092Nguyễn Thanh Hùng30/07/200018X1B
13110180030Huỳnh Công Khoa24/04/200018X1A
14102180026Trương Văn Luyn14/08/200018T1
15102180081Nguyễn Hữu Lý25/01/199918T2
16105180303Lê Danh Mạnh07/11/200018TDH1
17109180033Phạm Quang Minh18/08/200018VLXD
18102180086Nguyễn Mai Thanh Ngọc23/08/200018T2
19111180080Nguyễn Long Nhật09/12/200018X2
20102180088Phạm Trương Quang Nhật06/06/200018T2
21102180092Ngô Minh Quân24/07/200018T2
22102180094Lê Văn Sơn22/02/200018T2
23102180042Lê Trí Tâm05/04/200018T1
24109180052Lê Văn Thịnh18/08/200018VLXD
25102180045Trương Công Quốc Thịnh13/10/200018T1
26105180389Nguyễn Quốc Trí15/01/200018TDH2
27102180050Trần Quang Trí12/08/200018T1
28102180104Trần Văn Trí14/02/200018T2
29102180051Hồ Ngọc Trung18/08/200018T1
30110180133Đoàn Thanh Tùng Vương07/01/200018X1B
31102180109Nguyễn Bá Vũ25/04/200018T2