Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180004Trương Quang Ba06/02/200018DT1
2109180067Nguyễn Đại Chung16/08/200018X3A
3106180014Dương Thế Dũng28/04/200018DT1
4110180077Phạm Phước Đức25/08/200018X1B
5102180066Ngô Hoàng21/10/200018T2
6103180204Trần Việt Hoàng24/10/199918KTTT
7105180355Phan Thế Hợp10/12/200018TDH2
8103180205Hoàng Sỹ Hướng22/10/200018KTTT
9110180091Đỗ Như Hùng08/03/200018X1B
10105180298Phạm Đăng Khoa28/01/200018TDH1
11117180076Văn Thị Thanh Kiều15/05/200018QLMT
12106180149Nguyễn Đặng Sơn Lâm10/03/200018DT3
13110180104Nguyễn Vũ Long16/01/200018X1B
14117180082Trần Văn Long31/10/200018QLMT
15106180156Lê Nhật Minh20/12/200018DT3
16117180086Huỳnh Thị Yến Phi30/05/200018QLMT
17118180116Hoàng Phan Vĩnh Phước05/03/200018QLCN
18105180378Trần Văn Quang06/09/200018TDH2
19104180082Nguyễn Thọ Quốc29/02/200018N2
20109180043Hồ Hữu Hoàng Sơn03/09/199918VLXD
21117180095Lê Anh Tài04/08/200018QLMT
22105180381Phan Duy Tân28/12/200018TDH2
23111180056Trần Kiêm Minh Thanh12/12/200018THXD
24105180384Phạm Cao Thìn29/09/200018TDH2
25105180172Hoàng Văn Thông31/07/200018D3
26105180386Nguyễn Ngọc Thuấn01/02/200018TDH2
27105180175Bảo Tín12/05/200018D3
28107180116Trần Ngọc Tòng26/06/200018H2B
29110180127Nguyễn Ngọc Minh Trí15/08/200018X1B
30106180180Nguyễn Ngọc Trường29/11/200018DT3
31109180183Nguyễn Xuân Trường26/04/200018X3B
32105180327Phan Thanh Trường08/11/200018TDH1
33109180182Nguyễn Thành Trung25/01/200018X3B
34105180326Dương Hoàng Thanh Trúc18/12/200018TDH1
35107180297Nguyễn Xuân Việt19/06/200018KTHH2