Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180003Hồ Phước An30/10/200018D1
2106180127Nguyễn Chỉ Tuấn Anh20/11/200018DT3
3106180128Trịnh Minh Anh12/09/200018DT3
4105180006Nguyễn Lê Hải Băng11/05/200018D1
5105180007Phạm Lê Bảo15/11/200018D1
6106180005Phan Quốc Bảo02/11/200018DT1
7102170073Nguyễn Đông Cao27/07/199917T2
8105180008Nguyễn Thanh Cầu15/09/200018D1
9105180009Nguyễn Như Cường21/03/200018D1
10106180011Lê Vinh Dự16/03/200018DT1
11105180011Nguyễn Hữu Đạt22/08/200018D1
12118170158Hoàng Gia Hiếu23/02/199917QLCN
13106170161Nguyễn Văn Hòa04/06/199917DT3
14117170076Nguyễn Quốc Hưng13/11/199817QLMT
15105180030Phạm Tấn Khiêm01/11/200018D1
16106180026Thái Văn Lai28/12/200018DT1
17105180038Lương Sơn Nguyên13/10/200018D1
18106180103Trần Văn Phong19/04/199918DT2
19106180045Dương Nhật Quang03/01/200018DT1
20103180111Trần Đình Sanh18/03/200018C4B
21118170116Trương Nhật Tâm06/06/199917KX2
22103180047Bùi Xuân Tấn10/04/200018C4A
23101180204Nguyễn Văn Thọ06/09/200018CDT1
24107140229Nguyễn Trí Thông01/04/199614H5
25110170150Nguyễn Văn Thứ22/03/199917X1B
26106180054Trương Việt Nam Trân13/10/200018DT1
27105170211Trần Hữu Anh Trung12/01/199917D3
28117150151Phanthachone Xaypoukham23/07/199615QLMT