Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180001Hoàng Việt Anh01/07/199918VLXD
2107180197Bùi Lê Long Hoài Ân20/02/200018KTHH1
3106180129Hoàng Quốc Bảo04/02/200018DT3
4104180052Hoàng Trung Bảo15/08/200018N2
5106180139Hoàng Đức Duy28/10/199918DT3
6107180205Lê Bá Dũng24/05/200018KTHH1
7109180005Doãn Bá Đạt10/03/200018VLXD
8106180133Phạm Đức Đạt26/02/200018DT3
9106180132Võ Thị Ngọc Đan28/09/200018DT3
10118180013Đinh Thị Ngọc Hạnh06/08/200018KX
11106180140Trương Hải18/06/200018DT3
12106180143Võ Lý Hoàng Hoan15/03/200018DT3
13106180145Bùi Trần Diệp Huy12/07/200018DT3
14104180016Nguyễn Quang Huy22/12/200018N1
15104180063Lê Trà Quốc Hùng14/09/200018N2
16110180031Tống Viết Khoa01/08/199918X1A
17106180152Nguyễn Đình Long13/02/200018DT3
18104180071Nguyễn Văn Long05/12/200018N2
19107180222Trần Thị Nga02/06/200018KTHH1
20106180161Lê Anh Nhật20/06/200018DT3
21107180226Nguyễn Hồ Minh Nhật23/07/200018KTHH1
22102180091Võ Trần Sơn Phong15/07/200018T2
23118180037Lê Thị Kim Phượng29/10/200018KX
24106180165Phạm Đặng Tấn Phúc15/08/200018DT3
25104180083Trương Tiến Quốc13/03/200018N2
26104180038Ngô Thành Thắng23/01/199818N1
27104180089Huỳnh Tấn Thiện12/03/200018N2
28104180047Từ Văn Trúc09/01/200018N1
29106180181Hồ Văn Tuấn07/12/200018DT3
30106180183Phạm Thị Thanh Tuyền02/02/200018DT3