Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180271Nguyễn Văn Phú An02/02/200018TDH1
2101180221Lê Yến Chi09/01/200018CDT2
3101180086Nguyễn Thiện Chí10/01/200018C1B
4104180055Nguyễn Bá Cường28/02/200018N2
5107180202Võ Vy Tố Diễm19/10/200018KTHH1
6110170100Nguyễn Quốc Dương05/04/199817X1B
7105180350Nguyễn Văn Ngọc Duy10/10/200018TDH2
8105180010Mạc Văn Đại12/03/200018D1
9103180012Nguyễn Phúc Đạt03/09/200018C4A
10101180094Phan Văn Đông19/04/200018C1B
11104180058Biện Văn Đức08/01/200018N2
12107180203Nguyễn Mạnh Hồng Đức09/09/200018KTHH1
13105180347Trần Việt Đức24/03/200018TDH2
14118180009Đoàn Ngân Hà21/04/200018KX
15101180231Hoàng Tuấn Hiệp18/12/200018CDT2
16105180351Nguyễn Hoàng Hiệp10/02/200018TDH2
17103180023Bùi Xuân Hoàng08/10/200018C4A
18106180083Cao Minh Hoàng14/05/200018DT2
19104180062Hà Nguyên Hoàng09/05/200018N2
20104140023Nguyễn Văn Hoàng10/10/199614N1
21101180234Trần Hữu Nhật Hoàng25/06/200018CDT2
22102180070Trịnh Nhật Hưng10/01/200018T2
23102180071Lê Cao Việt Huy21/08/200018T2
24106180023Lê Minh Huy01/03/200018DT1
25101180241Nguyễn Đức Khánh02/09/200018CDT2
26102180077Nguyễn Thị Lan01/01/200018T2
27110170122Phan Ngọc Lợi29/03/199817X1B
28105180367Bùi Quốc Lý04/01/200018TDH2
29102180082Đỗ Văn Minh19/02/200018T2
30104170036Nguyễn Đức Nam20/06/199817N1
31104180029Phan Thanh Phú10/12/199818N1
32107180096Lê Thị Diệp Phúc12/03/200018H2B
33108120025Đinh Văn Sô12/09/199312SK
34111130041Nguyễn Thanh Tâm17/05/199513THXD1
35107180040Phan Thị Tâm29/03/200018H2A
36103150082Đào Văn Thiên09/03/199715C4A
37107170269Nguyễn Thị Anh Thư22/10/199917SH
38102180101Nguyễn Văn Tiên30/04/200018T2
39110170072Bùi Văn Trung05/09/199917X1A
40107180058Nguyễn Vũ Thanh Uyên17/06/200018H2A