Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180002Dương Trường An03/10/200018X1A
2110180068Nguyễn Đình An16/01/200018X1B
3110180003Phan Danh Bảo An26/01/200018X1A
4110180070Say Aveuang03/08/199018X1B
5110180012Nguyễn Ngọc Dũng02/10/200018X1A
6110180079Nguyễn Trọng Dũng17/01/200018X1B
7110180076Nguyễn Văn Đức09/03/200018X1B
8110180011Phạm Xuân Đức10/03/200018X1A
9110180015Nguyễn Thanh Giang02/01/200018X1A
10110180018Dương Trí Hạnh30/01/200018X1A
11110180017Phan Văn Tuấn Hải15/12/200018X1A
12110180090Nguyễn Thanh Hồng05/04/200018X1B
13110180089Phan Quốc Hoàng01/04/200018X1B
14110180025Lê Văn Hùng30/03/199918X1A
15110180100Trần Hưng Khoa05/01/200018X1B
16110180034Nguyễn Hoàng Linh01/02/200018X1A
17110180105Huỳnh Khắc Hoài Nam17/01/200018X1B
18110180107Võ Nhật Nam25/04/200018X1B
19110180039Vương Thị Mỹ Ngân10/12/200018X1A
20110180108Bùi Đức Nghi02/11/200018X1B
21110180040Hà Trọng Nghĩa01/01/200018X1A
22110180041Đỗ Nguyễn Hoàng Nguyên26/11/200018X1A
23110180110Nguyễn Đắc Thiện Nhân31/10/200018X1B
24110180043Nguyễn Như Nhật15/11/200018X1A
25110180111Phan Văn Pháp03/07/200018X1B
26110180114Chanthavixay Phoueyavong08/02/199918X1B
27110180047Trần Duy Phú13/05/199918X1A
28110180052Lê Thanh Sơn04/04/200018X1A
29110180123Tôn Long Thạnh23/05/200018X1B
30110180124Trương Đăng Thi24/10/200018X1B
31110180058Nguyễn Trần Quang Thông01/01/200018X1A
32110180059Phạm Ngọc Trâm07/05/200018X1A
33110180129Đào Văn Trung14/09/200018X1B
34110180130Nguyễn Văn Trung12/06/200018X1B
35110180131Trần Nguyễn Quang Trung02/02/200018X1B
36110180061Đỗ Văn Trực25/02/200018X1A
37110180132Nguyễn Thanh Việt03/04/200018X1B
38110180066Dương Đình Vương26/01/200018X1A
39110180134Văn Phú Vỹ23/02/200018X1B
40110180067Trương Công Xuân24/12/200018X1A