Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180066Hồ Văn Bảo Ân01/07/200018C4B
2107180199Đặng Vũ Cẩm Bình23/03/200018KTHH1
3107180201Huỳnh Ngọc Danh10/03/200018KTHH1
4107180204Lê Thị Kim Dung19/09/200018KTHH1
5107180208Lê Thị Thu Hà26/10/200018KTHH1
6107180210Hồ Thị Ánh Hảo28/01/200018KTHH1
7107180209Ngô Thị Diệu Hân01/01/200018KTHH1
8107180213Trần Huy Hoàng28/04/200018KTHH1
9111160084Lê Quang Hưng01/01/199816X2
10107180214Phạm Thị Mỹ Huệ20/02/200018KTHH1
11107180215Nguyễn Đức Huy19/04/200018KTHH1
12107180216Nguyễn Thị Lệ Huyên04/01/200018KTHH1
13101180238Huỳnh Hữu Ken05/07/200018CDT2
14107180219Phan Thị Linh16/08/200018KTHH1
15107180220Nguyễn Quang Long30/07/200018KTHH1
16103180034Phan Quang Long30/03/200018C4A
17107180221Phan Văn Phi Long20/04/200018KTHH1
18106180155Lê Văn Mạnh21/02/200018DT3
19107180027Ngô Bình Phương Nga02/01/200018H2A
20107180225Võ Lê Thảo Nguyên26/04/200018KTHH1
21107180228Võ Văn Quốc Phương29/02/200018KTHH1
22107180229Nguyễn Thị Phượng03/03/200018KTHH1
23107180230Nguyễn Minh Quang26/03/200018KTHH1
24107180231Nguyễn Hoàng Quyền14/09/200018KTHH1
25107180232Nguyễn Viết Sỹ22/07/200018KTHH1
26103180112Đặng Văn Tân09/02/200018C4B
27107180235Bùi Đặng Phương Thảo06/12/200018KTHH1
28107180233Hồ Xuân Thái24/06/199918KTHH1
29107180237Nguyễn Đức Thịnh31/03/200018KTHH1
30107180236Vũ Như Thiên07/05/200018KTHH1
31103180118Đặng Thị Thu09/03/200018C4B
32107180050Nguyễn Thị Mỹ Thuận08/07/200018H2A
33107180115Nguyễn Thị Lang Tiên07/06/200018H2B
34107180238Ngô Trương Tiệp26/03/200018KTHH1
35107180240Lý Trang27/11/200018KTHH1
36107180241Nguyễn Đình Trí06/09/200018KTHH1
37107180245Nguyễn Anh Tươi18/06/200018KTHH1
38107180246Lương Hạ Vi25/12/200018KTHH1