Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180252Nguyễn Thị Kim Chi16/09/200018KTHH2
2107180253Nguyễn Trọng Cường13/04/200018KTHH2
3107180255Hồ Nguyên Diệp08/08/200018KTHH2
4109180011Phan Hoàng Dương01/01/200018VLXD
5107180258Lê Trí Dũng24/05/200018KTHH2
6107180263Huỳnh Văn Hiền15/07/200018KTHH2
7107180264Dương Công Hiếu27/04/200018KTHH2
8107180266Lê Thọ Học17/12/200018KTHH2
9107180265Đỗ Thị Hoàng21/11/200018KTHH2
10104180014Huỳnh Hữu Hưng01/05/200018N1
11107180267Đinh Ngọc Huy15/10/200018KTHH2
12107180269Lê Châu Thanh Lam22/02/200018KTHH2
13107180270Quý Công Lập14/03/200018KTHH2
14107180271Nguyễn Phan Thùy Linh20/11/200018KTHH2
15107180272Phạm Phan Long05/11/200018KTHH2
16107180273Võ Văn Ngọc Mễ12/08/200018KTHH2
17102180030Hoàng Ngọc Nam05/03/200018T1
18107180274Hồ Thị Nghĩa09/12/200018KTHH2
19107180275Lê Thị Như Ngọc08/12/200018KTHH2
20107180276Trương Công Nguyên12/04/200018KTHH2
21107180277Tạ Thị Minh Nguyệt06/06/200018KTHH2
22107180278Trần Thị Tình Nhi15/10/200018KTHH2
23107180280Huỳnh Ngọc Đan Phượng05/08/200018KTHH2
24107180281Trần Thị Phượng08/09/200018KTHH2
25104180039Vy Công Thành16/11/199918N1
26107180285Lã Đại Thắng15/10/200018KTHH2
27107180288Bùi Quốc Thịnh25/07/200018KTHH2
28107180287Nguyễn Thị Minh Thi01/10/200018KTHH2
29104180091Trần Như Thuần24/11/199918N2
30107180290Huỳnh Thanh Tín18/02/200018KTHH2
31107180291Đào Thị Huyền Trang10/05/200018KTHH2
32107180293Trần Đức Bình Trị25/10/199718KTHH2
33107180295Mai Đăng Anh Tuấn13/08/200018KTHH2
34107180296Nguyễn Thị Thanh Tuyết14/09/200018KTHH2
35117180104Nguyễn Võ Nguyệt Tú07/08/200018QLMT
36107180298Nguyễn Thị Xuân Vy10/01/200018KTHH2
37107180248Đặng Thị Xuân29/02/200018KTHH1