Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180005Nguyễn Ngọc Cầu02/01/200018X1A
2110180006Lê Văn Quyết Chí24/01/200018X1A
3110180013Phạm Tiến Dũng28/07/200018X1A
4110180008Võ Văn Đoan03/11/200018X1A
5110180009Nguyễn Tâm Đức06/07/199918X1A
6110180010Phạm Minh Đức07/04/200018X1A
7110180016Nguyễn Đắc Hải25/07/200018X1A
8107180211Đồng Thị Hiếu24/09/200018KTHH1
9110180020Nguyễn Văn Hiếu28/06/200018X1A
10110180019Phan Hoàng Hiệp08/10/200018X1A
11110180021Nguyễn Đình Hoàng13/12/200018X1A
12110180023Trương Việt Hoàng05/11/200018X1A
13102180063Phan Thế Hòa02/10/200018T2
14110180024Võ Tiến Huân09/05/200018X1A
15110180026Phạm Vĩ Hùng14/08/200018X1A
16110180029Ngô Quang Khải02/02/200018X1A
17106180087Phạm Xuân Khải25/11/200018DT2
18102180074Nguyễn Đình Sĩ Khoa11/03/200018T2
19110180033Nguyễn Quốc Lâm01/08/200018X1A
20110180035Thiều Quang Lộc23/10/200018X1A
21110180042Đặng Minh Nhật24/04/200018X1A
22110180044Đoàn Thành Nội15/12/200018X1A
23117180085Trần Thị Loan Oanh11/05/199918QLMT
24110180045Phạm Tấn Phát12/04/200018X1A
25110180046Phạm Hùng Phong27/01/200018X1A
26110180049Hồ Nhật Quân18/08/200018X1A
27110180050Lê Đắc Quý21/02/200018X1A
28110180051Võ Phước Sang30/04/200018X1A
29107180283Đặng Hoàng Sơn29/05/200018KTHH2
30110180053Trần Văn Thạch20/04/200018X1A
31110180054Đoàn Sinh Thành04/02/200018X1A
32110180055Trương Đoàn Thành06/09/200018X1A
33110180056Phan Đình Thảo09/09/200018X1A
34117180097Lê Nguyễn Hồng Thắm29/03/200018QLMT
35117180048Nguyễn Thành Thông06/03/200018MT
36105180331Trần Thanh Tuyên30/07/200018TDH1
37105180179Hoàng Kim Tùng01/01/200018D3
38101170334Lê Văn Tú10/07/199917CDT3
39106180061Phạm Quang Vinh14/02/200018DT1
40105180335Dương Anh Vũ26/08/200018TDH1