Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180069Nguyễn Văn Ân21/06/200018X1B
2110180072Nguyễn Ngọc Uyên Châu05/11/200018X1B
3110180073Đào Quang Chinh04/07/200018X1B
4110180074Hồ Văn Hải Cường03/07/200018X1B
5110180078Hồ Hoàng Dũng14/09/200018X1B
6110180080Thái Văn Dũng26/01/200018X1B
7110180075Nguyễn Văn Đông05/06/200018X1B
8110180084Trần Nguyễn Hoàng Hân10/02/200018X1B
9110180086Nguyễn Minh Hiếu24/09/200018X1B
10110180087Vũ Minh Hiếu20/11/200018X1B
11110180088Nguyễn Văn Hoàng26/01/200018X1B
12110180093Hà Đăng Hưng01/11/200018X1B
13110180094Phan Phúc Hưng17/05/200018X1B
14110180095Nguyễn Quang Huy02/06/200018X1B
15110180096Nguyễn Văn Huy26/01/200018X1B
16110180097Phạm Quang Huy17/10/200018X1B
17110180098Phan Quốc Khánh31/08/200018X1B
18110180099Nguyễn Đăng Khoa06/10/200018X1B
19110180101Đỗ Đăng Lâm09/03/200018X1B
20110180102Phạm Đình Lâm15/10/200018X1B
21110180103Nguyễn Tùng Linh02/04/200018X1B
22110180106Nguyễn Thúc Hoài Nam02/04/200018X1B
23110180109Võ Trọng Nghĩa17/06/200018X1B
24110180113Nguyễn Văn Phông01/10/200018X1B
25110180112Nguyễn Duy Phong16/10/200018X1B
26110180116Đinh Quang Phương25/06/200018X1B
27110180115Hoàng Phúc07/08/200018X1B
28110180118Phan Văn Sang10/11/200018X1B
29110180119Cao Nguyễn An Sơn30/05/200018X1B
30110180120Hồ Văn Tài17/08/200018X1B
31110180122Hoàng Xuân Thành05/01/200018X1B
32110180121Nguyễn Hữu Thắng12/12/200018X1B
33110180125Nguyễn Thành Thịnh04/07/199918X1B
34110180126Đặng Võ Toàn16/06/200018X1B
35110180060Hà Thúc Trọng13/02/200018X1A
36110180128Võ Văn Trọng14/05/200018X1B
37110180062Hồ Công Trung19/10/200018X1A
38110180063Trần Đình Quốc Trung11/05/200018X1A
39110180064Hoàng Quốc Việt29/08/200018X1A
40110180065Phạm Viết Vũ21/12/200018X1A