Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117180002Hoàng Tuấn Anh10/09/200018MT
2117180004Nguyễn Ngọc Cảnh16/07/200018MT
3117180005Lê Mậu Châu15/11/200018MT
4117180006Lê Vũ Hoàng Chương02/07/200018MT
5117180008Nguyễn Hữu Khánh Dị10/11/200018MT
6117180007Lê Thanh Đạt22/06/200018MT
7117180009Phan Thị Hà Giang28/02/200018MT
8107180068Nguyễn Thị Thu Hà05/06/200018H2B
9117180010Đinh Quốc Hải11/04/200018MT
10107180073Nguyễn Thị Hiền19/12/200018H2B
11106180019Hồ Trọng Hiếu01/11/200018DT1
12117180013Phan Thanh Gia Huân01/12/200018MT
13117180015Bùi Thị Thanh Huyền15/03/200018MT
14117180016Nguyễn Thị Mỹ Huyền13/10/200018MT
15117180014Trịnh Tấn Hùng25/06/199918MT
16117180017Phan Hữu Khánh10/10/200018MT
17117180018Lê Thị Lan Khoa20/12/200018MT
18117180019Nguyễn Phan Linh Kiều19/04/200018MT
19117180021Thái Viết Lĩnh11/11/200018MT
20117180022Nguyễn Đăng Hoàng Long23/09/200018MT
21117180023Phạm Xuân Long06/09/200018MT
22117180024Phan Trương Lương09/01/200018MT
23118180025Nguyễn Thảo Ly08/12/200018KX
24117180025Nguyễn Thị Uyên Ly24/08/200018MT
25117180026Nguyễn Lê Tuyết Mai29/04/200018MT
26117180027Nguyễn Văn Nam25/09/200018MT
27117180028Trần Trung Nghĩa14/12/199918MT
28117180029Lê Thị Minh Ngọc25/06/200018MT
29117180030Nguyễn Ngọc Nhật04/09/200018MT
30107180094Trần Thị Yến Nhi01/01/200018H2B
31117180032Đặng Thị Huyền Ny20/02/200018MT
32117180033Nguyễn Thị Kim Phụng03/10/200018MT
33117180034Ngô Hữu Thanh Phước15/08/200018MT
34117180035Võ Đình Tuấn Phước10/05/200018MT
35107180109Nguyễn Bùi Dạ Thảo06/02/200018H2B
36107180110Huỳnh Thị Lệ Thi14/02/200018H2B
37118180058Phan Thị Cẩm Tú09/08/200018KX