Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180002Tưởng Cao Bằng28/06/199918N1
2102180001Trương Quốc Bảo04/01/200018T1
3104180005Nguyễn Lê Chung03/01/200018N1
4102180061Võ Đình Dũng22/07/200018T2
5117180062Ngô Thị Thu Đông04/08/200018QLMT
6109180010Trần Văn Hoài Đức09/05/200018VLXD
7118180097Võ Trọng Hảo17/12/200018QLCN
8117180070Võ Thị Hường02/02/200018QLMT
9109180018Trần Văn Huân29/06/200018VLXD
10109180020Đỗ Văn Huy27/01/200018VLXD
11111180077Trần Đại Lợi05/05/199918X2
12104180075Trần Hoài Nam16/09/199918N2
13102180089Trần Duy Quang Nhật03/12/200018T2
14117180036Trương Thị Phượng10/10/200018MT
15117180037Lê Đặng Minh Quang16/12/199618MT
16117180039Nguyễn Trường Sơn02/01/200018MT
17117180040Châu Thị Như Sương12/03/200018MT
18117180041Hoàng Hữu Tài11/01/200018MT
19117180042Huỳnh Văn Tài28/09/200018MT
20117180043Nguyễn Thị Nhã Tâm28/07/200018MT
21117180044Phạm Thanh Tâm16/01/200018MT
22117180046Nguyễn Thị Thu Thảo27/09/200018MT
23117180045Phạm Hồng Thái09/04/200018MT
24117180047Đoàn Viễn Thông09/01/200018MT
25117180049Tạ Quang Thông07/03/200018MT
26117180050Lê Thị Thu14/12/200018MT
27102180102Nguyễn Minh Tiến03/08/200018T2
28104180045Nguyễn Văn Trai28/09/200018N1
29117180051Lê Hà Trâm16/06/200018MT
30117180052Trương Trần Quế Trân07/05/200018MT
31117180053Hồ Xuân Trường25/10/200018MT
32102180053Nguyễn Xuân Tuấn24/11/200018T1
33117180056Hồ Thị Như Viết13/04/200018MT
34109180060Phan Công Vinh19/04/200018VLXD
35102180055Nguyễn Anh Vũ19/12/200018T1
36117180057Phạm Thị Minh Yến13/11/200018MT