Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150021Nguyễn Quốc Cường15/11/199715X1A
2118180002Võ Văn Cường17/09/200018KX
3118180006Đặng Văn Dũng04/09/200018KX
4118180007Đoàn Chí Dũng11/05/200018KX
5101180091Dương Phước Đạt31/10/200018C1B
6107180254Lê Công Đạt05/12/199818KTHH2
7118180003Nguyễn Trọng Điền06/08/200018KX
8106180013Phạm Văn Đức29/01/200018DT1
9118180004Trần Phạm Trọng Đức04/11/200018KX
10118180005Trần Trung Đức07/01/200018KX
11118180008Nguyễn Đức Giáp20/11/200018KX
12118180011Đặng Thị Hằng02/04/200018KX
13118180012Nguyễn Thị Thu Hằng28/08/200018KX
14118180010Nguyễn Lê Khánh Hà13/05/200018KX
15118180014Trần Văn Hậu23/01/200018KX
16118180015Trần Thị Thu Hiền30/09/200018KX
17118180017Cao Thị Huế06/10/200018KX
18118180018Lê Quang Huy20/11/200018KX
19118180019Mai Lê Xuân Huy12/10/200018KX
20106180024Trần Quang Huy18/04/200018DT1
21118180021Trần Văn Khang17/05/200018KX
22118180020Nguyễn Văn Khải10/04/200018KX
23118180024Võ Thị Lợi22/02/200018KX
24118180026Nguyễn Thị Kim Minh01/11/200018KX
25118180027Lê Văn Nam11/11/199918KX
26118180028Trần Thị Diễm Ngọc06/09/200018KX
27107180092Phan Thị Như Nguyệt20/11/200018H2B
28118180029Huỳnh Dũng Nhân10/06/200018KX
29107180093Hồ Ngọc Bảo Nhi26/10/200018H2B
30118180030Hồ Thị Ngọc Nhi09/11/200018KX
31105180043Chế Công Phước16/11/199918D1
32106180041Nguyễn Hữu Phúc05/09/200018DT1
33107180044Nguyễn Thị Phương Thanh24/05/200018H2A
34105180052Lê Văn Thuận27/07/200018D1
35107180051Trần Thị Như Thủy02/02/200018H2A
36105180053Huỳnh Lê Thức27/05/200018D1
37105180054Hồ Sỉ Tiến01/08/199918D1
38107180120Sử Ngọc Tú01/09/200018H2B
39107180126Nguyễn Thị Tiểu Yến31/03/200018H2B