Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118180082Phạm Thế Anh01/02/200018QLCN
2118180083Đào Thị Ngọc Ánh16/10/199918QLCN
3118180081Trần Huỳnh Hường Ân10/06/200018QLCN
4118180086Nguyễn Đức Bảo10/04/200018QLCN
5104180054Ngô Sỹ Chung05/12/200018N2
6118180090Đặng Thị Hồng Diễm29/06/200018QLCN
7101180090Hà Văn Đại08/10/200018C1B
8118180089Ngô Lê Tấn Đạt02/01/200018QLCN
9106180010Võ Tiến Đạt01/01/200018DT1
10118180091Nguyễn Tường Giang05/01/200018QLCN
11118180093Nguyễn Ánh Hạ18/03/200018QLCN
12118180092Lương Thị Trúc Hà24/04/200018QLCN
13118180095Trịnh Minh Hào31/08/200018QLCN
14106180079Nguyễn Trần Long Hảo06/12/200018DT2
15118180094Nguyễn Thị Ngọc Hân11/11/200018QLCN
16118180098Nguyễn Thị Hoa05/11/200018QLCN
17118180099Phan Thị Hoa24/04/200018QLCN
18101180171Đặng Văn Hoan22/06/200018CDT1
19118180100Huỳnh Thị Hòa01/11/200018QLCN
20107180268Nguyễn Sĩ Huy15/05/200018KTHH2
21118180103Nịnh Thanh Huyền24/05/200018QLCN
22118180102Huỳnh Hùng01/11/200018QLCN
23118180104Trần Quốc Khánh02/06/200018QLCN
24118180105Đinh Như Khuyến16/09/200018QLCN
25106180027Nguyễn Quốc Lãm25/06/200018DT1
26107180020Lê Thị Trúc Linh02/12/200018H2A
27106180029Hồ Thanh Long21/01/200018DT1
28118180107Nguyễn Bảo Long31/10/200018QLCN
29106180094Lê Văn Mẫn20/04/200018DT2
30118180108Bạch Thị Hoài My24/08/200018QLCN
31118180109Nguyễn Hữu Phúc Nam23/05/200018QLCN
32118180110Phan Thị Bích Ngân24/09/200018QLCN
33118180111Huỳnh Thị Yến Nhi04/03/200018QLCN
34118180112Phạm Phương Nhi12/07/200018QLCN
35118180113Trần Thị Nhiểm19/03/200018QLCN
36104180081Lê Phan Quảng13/11/200018N2
37104180040Huỳnh Đức Thiện13/09/200018N1
38103180052Lê Văn Thức17/07/200018C4A
39105180058Nguyễn Đình Tuấn20/04/200018D1