Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180001Lê Thị Phương Anh24/06/200018H2A
2107180005Phạm Thùy Dương11/11/200018H2A
3107180004Nguyễn Vũ Phương Dung23/02/200018H2A
4106180138Nguyễn Mạnh Dũng14/08/200018DT3
5107180008Lê Thị Hằng04/11/200018H2A
6106180017Tôn Đức Hào24/08/200018DT1
7107180007Đặng Thông Hải20/03/200018H2A
8107180010Huỳnh Thị Hiền06/10/200018H2A
9107180011Nguyễn Thị Hiền10/02/200018H2A
10107180012Trần Thị Diệu Hiền08/12/200018H2A
11107180014Trần Thị Hồng01/02/200018H2A
12105180084Ngô Thanh Hưng20/11/200018D2
13107180016Phan Thị Thu Hương29/10/200018H2A
14107180017Trần Thị Huyền15/11/200018H2A
15107180018Nguyễn Thị Lài01/06/200018H2A
16107180021Nguyễn Thị Mỹ Linh14/06/200018H2A
17106180091Lê Văn Lĩnh18/09/200018DT2
18107180023Trần Nhật Long18/06/200018H2A
19103180098Trần Văn Long02/04/200018C4B
20106180153Vũ Thành Long06/06/200018DT3
21107180025Phạm Lê Na08/03/200018H2A
22107180026Bùi Thanh Nga16/12/200018H2A
23107180028Nguyễn Thị Kim Ngân24/02/200018H2A
24103180104Lê Hoàng Nguyên30/09/200018C4B
25107180031Trần Thị Phước Nhi13/09/200018H2A
26107180032Lê Trần Quỳnh Như24/02/200018H2A
27101180129Nguyễn Quốc25/11/200018C1B
28107180037Lê Tiểu Quỳnh10/02/200018H2A
29106180047Nguyễn Văn Sơn05/02/200018DT1
30107180041Mai Nguyễn Nhật Tân10/12/200018H2A
31107180045Huỳnh Thị Ngọc Thảo16/07/200018H2A
32107180046Lê Thị Phương Thảo13/11/200018H2A
33107180042Nguyễn Văn Thái16/07/200018H2A
34107180043Trần Thị Thắm04/04/200018H2A
35107180048Lê Viết Thịnh01/07/200018H2A
36107180047Tạ Thị Thùy Thiện12/11/200018H2A
37107180052Lý Thị Thanh Tình08/03/200018H2A
38106180179Mai Quốc Trung26/04/200018DT3