Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180198Hoàng Trung Dũng30/04/200018KTTT
2107180067Nguyễn Thị Giang16/03/200018H2B
3107180070Trần Thị Cẩm Hằng25/01/200018H2B
4107180074Trần Văn Minh Hiếu09/03/199918H2B
5107180075Trương Việt Hoàng20/05/200018H2B
6107180077Nguyễn Thị Thanh Hương23/05/200018H2B
7107180076Hồ Văn Huân04/04/200018H2B
8107180078Mai Thị Lệ Huyền01/01/200018H2B
9102180068Đoàn Xuân Hùng25/01/200018T2
10102180021Trương Công Khoa08/07/200018T1
11107180080Huyền Tôn Nữ Chi Lan23/11/200018H2B
12107180081Hà Ngọc Linh16/12/200018H2B
13105180364Lê Quang Linh02/06/200018TDH2
14104180022Trần Hoàng Long14/11/200018N1
15107180086Hoàng Thị Lý01/01/200018H2B
16104180074Văn Công Mạnh25/08/200018N2
17107180087Nguyễn Phương Nam27/07/200018H2B
18102180032Đặng Trung Nguyên20/02/200018T1
19109180036Võ Thị Quỳnh Nhi28/04/200018VLXD
20118180118Ngô Nhật Quang18/07/200018QLCN
21107180100Trương Công Sang23/11/200018H2B
22102180039Đặng Xuân Minh Sơn22/11/200018T1
23107180101Hoàng Khắc Sơn18/10/200018H2B
24107180107Trương Quốc Thanh08/02/200018H2B
25107180105Nguyễn Thị Thắm16/02/200018H2B
26102180047Lê Thị Thủy26/08/200018T1
27107180114Nguyễn Đình Tuấn Thủy27/07/200018H2B
28107180053Đậu Ngọc Trâm16/06/199918H2A
29107180119Trần Vĩnh Trụ15/11/200018H2B
30107180056Nguyễn Thị Thu Trước01/01/199818H2A
31102180052Trần Tấn Trung06/01/200018T1
32107180057Đặng Ngọc Phương Uyên18/11/200018H2A
33107180122Nguyễn Thúy Vân23/03/200018H2B
34107180059Phan Thị Ngọc Vân07/06/200018H2A
35107180060Đỗ Thị Tường Vy03/06/200018H2A
36107180061Nguyễn Thị Mỹ Vy02/10/200018H2A
37107180062Dương Thị Yến03/01/199918H2A