Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180154Nguyễn Đức Anh17/04/199718CDT1
2103180067Bạch Nguyên Hải Âu13/07/200018C4B
3103180005Dương Thành Bằng26/09/200018C4A
4107180063Nguyễn Thị Minh Châu18/02/200018H2B
5107180002Trần Thị Kim Chi04/03/200018H2A
6107180066Lê Nguyễn Quang Dũng15/01/200018H2B
7103180074Trần Minh Đạo01/11/200018C4B
8105180013Võ Hữu Đạt17/10/200018D1
9106180072Lê Trí Đô05/01/200018DT2
10110170180Đỗ Quang Đông02/12/199917X1C
11105180080Nguyễn Tấn Hiếu24/07/200018D2
12103180021Nguyễn Văn Hiếu05/05/200018C4A
13103180084Trần Trung Hiếu23/08/200018C4B
14103180085Hà Văn Hoài02/11/200018C4B
15105180022Phùng Thái Hoàn07/08/200018D1
16105180026Hồ Hoàng Huy10/02/200018D1
17106180146Phạm Huy02/01/200018DT3
18103180089Nguyễn Mạnh Hữu04/03/200018C4B
19105180031Nguyễn Nhất Lâm01/08/200018D1
20103180035Võ Phi Long25/09/200018C4A
21103180039Nguyễn Hữu Nguyên30/08/200018C4A
22103180105Nguyễn Duy Nhân18/08/200018C4B
23105180161Trần Tấn Phát25/02/200018D3
24107180035Nguyễn Thị Thuý Phượng06/07/200018H2A
25105180164Nguyễn Văn Phượng03/02/200018D3
26102170182Nguyễn Văn Quân08/10/199917T3
27106180107Trần Hữu Quân12/02/200018DT2
28107180038Nguyễn Tấn Sang04/09/200018H2A
29102130039Phongsaphan Soukpaserd03/01/199413T1
30107180039Đặng Thị Tâm20/12/200018H2A
31106180175Nguyễn Đức Thông22/07/200018DT3
32103170159Huỳnh Minh Thuận25/01/199817C4C
33103180053Nguyễn Văn Tiến05/04/200018C4A
34103180058Nguyễn Hoàng Văn Tú29/11/200018C4A