Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180051Nguyễn Hoàng Anh14/05/200018N2
2107180303Nguyễn Công Hoàng Bảo22/01/200018SH
3105180276Hồ Văn Công24/02/200018TDH1
4105180285Nguyễn Quốc Duy01/01/200018TDH1
5102180060Dương Thanh Dũng06/01/200018T2
6110180081Võ Duy Ghi01/01/200018X1B
7107180072Lê Thị Ánh Hiền09/06/200018H2B
8111180075Trần Nguyên Hồng12/06/200018X2
9110180027Nguyễn Ngọc Hưng05/06/200018X1A
10109180025Lê Anh Khoa03/02/200018VLXD
11104180067Võ Minh Khoa11/02/200018N2
12107180085Vương Thái Long02/03/200018H2B
13109180032Hồ Văn Minh02/01/199718VLXD
14107180089Lê Thị Kim Ngân15/12/200018H2B
15107180090Bùi Hữu Nghĩa07/05/200018H2B
16105180306Lê Thanh Nguyên03/07/200018TDH1
17107180091Nguyễn Thị Thảo Nguyên12/08/200018H2B
18107180095Nguyễn Thị Thuỳ Nhung28/04/200018H2B
19107180097Nguyễn Thị Thu Phương08/12/200018H2B
20107180098Hồ Thị Ánh Quyên15/11/200018H2B
21107180099Phạm Thị Như Quỳnh09/09/200018H2B
22109180045Võ Văn Sỹ27/07/200018VLXD
23107180103Phan Thị Thanh Tâm22/02/200018H2B
24104180092Phạm Quốc Toàn08/05/200018N2
25107180117Lê Thị Minh Trang17/07/200018H2B
26107180118Nguyễn Thị Thùy Trang12/04/200018H2B
27104180094Nguyễn Thuỳ Trâm03/11/200018N2
28117180054Nguyễn Văn Thanh Truyền20/05/200018MT
29109180057Lê Thị Uyên12/05/199918VLXD
30107180121Nguyễn Thị Hà Uyên30/08/200018H2B
31102180054Nguyễn Mạnh Việt29/01/200018T1
32109180189Hồ Quang Tuấn Vũ25/06/200018X3B
33107180123Cao Thị Tường Vy26/06/200018H2B
34107180124Lê Thị Vy06/06/200018H2B