Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180083Phạm Tấn Minh Hải08/10/200018X1B
2102180017Lê Liên Hương14/10/200018T1
3102180015Lê Phương Hùng03/03/200018T1
4102180023Hoàng Thị Mai Linh22/11/200018T1
5102180079Nguyễn Tấn Lực20/06/200018T2
6102180025Thái Tăng Lực16/02/200018T1
7102180028Nguyễn Châu Quang Minh20/01/200018T1
8102180029Nguyễn Nhật Minh20/10/200018T1
9102180033Dương Thị Minh Nguyệt21/03/200018T1
10107180329Trần Thị Minh Nguyệt13/08/200018SH
11107180330Trần Văn Nhật05/09/200018SH
12107180331Võ Hồng Pha25/08/200018SH
13102180036Nguyễn Tấn Phát30/12/200018T1
14107180332Lê Bá Triệu Phong16/09/199918SH
15107180334Phạm Thị Hồng Phượng19/03/200018SH
16102180037Đặng Hoàng Anh Quân29/01/200018T1
17107180336Hoàng Thị Quyên10/01/200018SH
18107180337Nguyễn Tú Quyên19/11/200018SH
19107180338Nguyễn Thị Quỳnh Sang04/02/200018SH
20107180339Đinh Ngọc Sơn08/12/199818SH
21107180340Tô Dương Sơn14/07/199818SH
22107180342Nguyễn Phương Thảo26/12/200018SH
23102180096Hoàng Minh Thắng21/09/200018T2
24107180345Hoàng Quyết Tiến10/12/200018SH
25107180346Nguyễn Thị Trâm21/02/200018SH
26107180347Phạm Thị Ánh Trâm23/05/200018SH
27107180350Lê Bá Khánh Trình19/03/200018SH
28105180391Ngô Đình Trường17/04/200018TDH2
29102180107Trần Quốc Tuấn19/08/200018T2
30107180353Huỳnh Thanh Tú28/10/200018SH
31107180354Hồ Thu Uyên04/03/200018SH
32107180355ĐoàN Thị Vân16/08/200018SH
33107180356Trần Thị Yến Vy21/06/200018SH
34107180358Phạm Thị Kim Yến23/10/200018SH