Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170002Nguyễn Thiện Anh15/02/199917VLXD
2111180002Phạm Tuấn Anh11/09/199918THXD
3104160001Trần Hoàng Ân10/01/199816N1
4111180003Ung Ngọc Bảo20/09/200018THXD
5111180006Lê Văn Quốc Duy15/11/200018THXD
6111180004Hành Phúc Đạt09/02/200018THXD
7111180005Nguyễn Dương Quốc Đạt27/06/200018THXD
8111180007Phạm Nguyễn Hải11/07/200018THXD
9111180008Phạm Quốc Hải10/02/200018THXD
10103170069Nguyễn Chơn Ngọc Hãi18/04/199917C4B
11111180009Trần Đình Hiền10/04/200018THXD
12111180010Trần Văn Hiền01/03/200018THXD
13111180011Nguyễn Ngọc Hiển24/02/200018THXD
14111180012Phan Quang Hiển04/01/200018THXD
15111180013Nguyễn Văn Hiếu01/04/200018THXD
16111180015Trương Đình Hoàng10/05/200018THXD
17111180016Võ Ngọc Hoàng09/01/200018THXD
18104180015Phạm Anh Hưng03/03/200018N1
19111180017Phạm Đắc Hưng25/01/200018THXD
20104170093Hoàng Hữu Huy13/06/199917N2
21111180018Hoàng Võ Ngọc Huy10/07/200018THXD
22111180019Nguyễn Đình Huy14/05/200018THXD
23111180020Nguyễn Quang Huy20/07/200018THXD
24105180087Trần Quang Huy06/10/200018D2
25104170096Trương Ngọc Huy18/03/199817N2
26111180021Phạm Công Khải12/05/200018THXD
27111180022Võ Văn Nhật Khoa08/10/200018THXD
28111180023Đoàn Quang Kiên22/09/199918THXD
29111180024Hoàng Anh Kiệt08/11/200018THXD
30111180028Hồ Anh Long23/01/200018THXD
31104180020La Phước Long09/02/200018N1
32111180029Nguyễn Hoàng Long15/04/200018THXD
33104180021Nguyễn Hữu Long09/07/200018N1
34111180030Phan Đình Long04/06/200018THXD
35104180072Võ Thành Long12/01/200018N2
36111180025Trần Thanh Lộ02/02/200018THXD
37111180026Phạm Tấn Lộc27/05/200018THXD
38117180080Phan Hữu Lộc04/11/200018QLMT
39107170044Đoàn Thị Bích Phượng14/07/199917H2
40104180032Trần Minh Quang12/03/200018N1
41101170207Nguyễn Hoàng Sơn14/07/199817CDT1
42107180055Hoàng Thị Việt Trinh11/02/200018H2A
43107170070Nguyễn Thanh Trọng29/05/199917H2