Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180250Trần Hoài Ân23/09/200018KTHH2
2106180130Ngô Quang Bình02/12/200018DT3
3104180053Ngô Tấn Châu15/04/200018N2
4106180007Từ Trường Chinh21/10/200018DT1
5105180069Nguyễn Viết Cường02/10/200018D2
6106180076Hồ Văn Tiến Dũng21/10/199918DT2
7104180060Huỳnh Đức Dũng30/01/200018N2
8106180070Ngô Tấn Đại07/02/200018DT2
9104180057Lương Văn Đạt30/12/200018N2
10107180069La Ngọc Hân01/10/200018H2B
11107180071Hồ Thị Hiền06/02/200018H2B
12106180080Trần Đình Hiền11/08/200018DT2
13106180142Phan Văn Hiếu26/08/200018DT3
14105180142Thái Văn Hiếu12/07/200018D3
15104180012Nguyễn Văn Khánh Hoà22/08/200018N1
16104180013Phan Ngọc Hoàng25/03/200018N1
17104180065Bùi Ngọc Trường Huy06/10/200018N2
18104180018Trần Đình Khuê15/01/200018N1
19107180079Huỳnh Lệ Khuyên04/04/200018H2B
20107180082Nguyễn Thị Linh11/11/200018H2B
21104180069Bùi Minh Long10/05/200018N2
22106180097Phan Trung Mỹ05/11/199918DT2
23107180088Lý Thị Hằng Nga15/07/200018H2B
24106180159Lê Thị Ngoan04/09/200018DT3
25107180030Trần Thị Thảo Nguyên25/02/200018H2A
26106180166Nguyễn Hữu Phương14/10/200018DT3
27104180031Nguyễn Duy Quang07/12/200018N1
28104180030Trương Văn Quân10/06/200018N1
29101170262Trần Như Minh Quý08/04/199917CDT2
30101170267Nguyễn Đức Tân18/12/199917CDT2
31107180106Đậu Thị Thanh10/06/200018H2B
32103170041Nguyễn Đình Thi05/03/199917C4A
33107180049Nguyễn Ngọc Uyên Thư24/10/200018H2A
34104180044Võ Như Toàn04/09/200018N1
35107180292Tăng Thị Thùy Trang28/01/200018KTHH2
36103180057Bùi Thanh Trường26/08/200018C4A
37106180058Nguyễn Anh Tuấn28/02/200018DT1
38107180300Trịnh Trương Như Yên17/08/200018KTHH2
39107180249Lê Thị Như Ý29/01/200018KTHH1