Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118180084Lại Thị Ngọc Ánh04/03/200018QLCN
2117180059Huỳnh Nguyễn Đức Bình27/06/200018QLMT
3117180058Phạm Thị Ngọc Bích29/06/200018QLMT
4110180007Cái Văn Cường29/10/200018X1A
5117180065Lê Duy18/07/200018QLMT
6107180310Nguyễn Thị Mỹ Duyên23/04/200018SH
7117180063Nguyễn Tấn Đúng22/10/200018QLMT
8117180066Trần Đăng Hiếu08/10/200018QLMT
9118180101Phan Nữ Ánh Hồng07/12/200018QLCN
10117180111Nguyễn Khắc Hưng20/11/199918QLMT
11117180071Thái Minh Huy26/09/200018QLMT
12117180075Nguyễn Ngọc Khôi28/02/200018QLMT
13117180077Nguyễn Thị Liễu18/10/200018QLMT
14118180106Phạm Thị Khánh Linh15/07/200018QLCN
15117180078Trương Thanh Nhật Linh13/01/200018QLMT
16104180070Nguyễn Hồng Long23/09/200018N2
17117180081Nguyễn Quang Long19/03/200018QLMT
18105180370Hồ Viết Vĩnh Nguyên04/01/200018TDH2
19117180083Nguyễn Anh Nguyên06/05/200018QLMT
20105180372Lê Quốc Nhân24/09/200018TDH2
21117180084Nguyễn Hoài Nhi01/11/200018QLMT
22117180088Nguyễn Minh Phương25/07/200018QLMT
23117180089Võ Thị Kim Phương22/09/200018QLMT
24117180087Châu Thị Ngọc Phúc06/07/200018QLMT
25117180090Nguyễn Duy Quang05/10/200018QLMT
26117180091Nguyễn Viết Tùng Quang17/04/199918QLMT
27104180084Nguyễn Quyền02/01/200018N2
28117180092Lê Thị Kim Quyên26/06/200018QLMT
29117180093Trần Thị Thu Sang16/04/200018QLMT
30117180094Lê Quang Sĩ29/04/200018QLMT
31117180096Nguyễn Ngọc Tài05/03/200018QLMT
32117180098Nguyễn Thanh Quốc Thắng02/09/199918QLMT
33117180101Nguyễn Thị Anh Thư20/08/200018QLMT
34117180102Hoàng Kiều Trang15/06/200018QLMT
35107180349Lê Thị Phương Trinh19/12/200018SH
36117180103Phạm Thị Xuân Trinh22/07/200018QLMT
37104180097Lê Ngọc Trường28/05/199718N2
38117180109Nguyễn Tuấn Vượng30/10/200018QLMT
39117180110Nguyễn Văn Yên18/05/200018QLMT